Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50241 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hưng
Ngày sinh: 25/04/1995 Thẻ căn cước: 042******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50242 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 19/10/1988 Thẻ căn cước: 042******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50243 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Tiến
Ngày sinh: 26/09/1980 Thẻ căn cước: 042******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 50244 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quốc
Ngày sinh: 07/03/1988 Thẻ căn cước: 042******652 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50245 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Anh
Ngày sinh: 06/06/1994 Thẻ căn cước: 042******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 50246 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 18/01/1997 CMND: 152***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50247 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Khuê
Ngày sinh: 25/06/1993 CMND: 184***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50248 |
Họ tên:
Đinh Giáp Hoàng
Ngày sinh: 04/08/1984 Thẻ căn cước: 042******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 50249 |
Họ tên:
Trần Quốc Phú Hưng
Ngày sinh: 06/12/1991 CMND: 191***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50250 |
Họ tên:
Lê Quang Vũ
Ngày sinh: 20/01/1984 CMND: 191***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 50251 |
Họ tên:
Tống Phước Hoàng Lân
Ngày sinh: 30/04/1964 Thẻ căn cước: 046******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy Lợi - Thủy Điện |
|
||||||||||||
| 50252 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 12/09/1988 Thẻ căn cước: 046******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50253 |
Họ tên:
Nguyễn Thuận
Ngày sinh: 15/09/1979 Thẻ căn cước: 046******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 50254 |
Họ tên:
Đoàn Lâm
Ngày sinh: 18/02/1984 CMND: 191***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50255 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Quang Thịnh
Ngày sinh: 20/05/1992 CMND: 191***609 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 50256 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/07/1996 Thẻ căn cước: 046******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50257 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Hồng
Ngày sinh: 16/01/1983 Thẻ căn cước: 040******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50258 |
Họ tên:
Đặng Văn Chuyến
Ngày sinh: 12/06/1987 Thẻ căn cước: 046******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 50259 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 01/06/1985 Thẻ căn cước: 046******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50260 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vĩ
Ngày sinh: 16/07/1981 Thẻ căn cước: 077******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
