Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50221 |
Họ tên:
Bùi Văn Quân
Ngày sinh: 16/06/1984 Thẻ căn cước: 034******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50222 |
Họ tên:
Phạm Văn Thuấn
Ngày sinh: 03/02/1982 Thẻ căn cước: 034******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50223 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đô
Ngày sinh: 09/03/1982 CMND: 151***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50224 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 30/10/1978 Thẻ căn cước: 034******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 50225 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tấn
Ngày sinh: 21/05/1981 Thẻ căn cước: 001******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50226 |
Họ tên:
Trần Tuấn Phong
Ngày sinh: 28/11/1996 Thẻ căn cước: 042******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 50227 |
Họ tên:
Bùi Đức Cầm
Ngày sinh: 28/07/1954 Thẻ căn cước: 042******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm |
|
||||||||||||
| 50228 |
Họ tên:
Trần Hữu Xuân
Ngày sinh: 15/11/1996 Thẻ căn cước: 042******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình GT |
|
||||||||||||
| 50229 |
Họ tên:
Phan Quốc Thông
Ngày sinh: 08/02/1981 Thẻ căn cước: 040******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50230 |
Họ tên:
Phan Thị Hoài Thu
Ngày sinh: 11/08/1990 Thẻ căn cước: 042******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50231 |
Họ tên:
Phan Văn Mạnh
Ngày sinh: 10/02/1994 Thẻ căn cước: 042******658 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 50232 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đô
Ngày sinh: 26/02/1985 Thẻ căn cước: 042******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 50233 |
Họ tên:
Đồng Sỹ Quân
Ngày sinh: 02/06/1986 Thẻ căn cước: 042******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí công trình |
|
||||||||||||
| 50234 |
Họ tên:
Phan Công Thiện
Ngày sinh: 09/03/1989 Thẻ căn cước: 042******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 50235 |
Họ tên:
Lê Viết Thân
Ngày sinh: 12/03/1980 Thẻ căn cước: 040******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 50236 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 01/08/1989 Thẻ căn cước: 042******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 50237 |
Họ tên:
Lê Thái Bảo
Ngày sinh: 08/02/1993 Thẻ căn cước: 042******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 50238 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Thái
Ngày sinh: 12/01/1983 Thẻ căn cước: 042******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 50239 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hà
Ngày sinh: 20/12/1974 Thẻ căn cước: 034******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 50240 |
Họ tên:
Phan Đình Anh
Ngày sinh: 12/09/1987 CMND: 183***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
