Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50201 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hùng
Ngày sinh: 13/09/1968 Thẻ căn cước: 002******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50202 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 04/09/1996 Thẻ căn cước: 008******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50203 |
Họ tên:
Triệu Đức Nhẫn
Ngày sinh: 01/02/1977 Thẻ căn cước: 008******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 50204 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hồng
Ngày sinh: 22/10/1976 Thẻ căn cước: 025******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 50205 |
Họ tên:
Hoàng Văn Mạnh
Ngày sinh: 29/02/1976 Thẻ căn cước: 008******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng |
|
||||||||||||
| 50206 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Phượng
Ngày sinh: 25/02/1966 Thẻ căn cước: 008******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 50207 |
Họ tên:
PHẠM THANH TIẾN
Ngày sinh: 20/04/1987 Thẻ căn cước: 096******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 50208 |
Họ tên:
HUỲNH THANH HÙNG
Ngày sinh: 13/11/1980 Thẻ căn cước: 096******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 50209 |
Họ tên:
TRẦN ANH NGỌC
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 096******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 50210 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC PHÁP
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 096******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 50211 |
Họ tên:
HUỲNH VĂN VẤN
Ngày sinh: 06/12/1984 Thẻ căn cước: 086******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 50212 |
Họ tên:
TĂNG NÀM SẾN
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 096******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50213 |
Họ tên:
ĐỖ MINH ĐIỀN
Ngày sinh: 26/11/1971 Thẻ căn cước: 096******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 50214 |
Họ tên:
TRỊNH HOÀI ĐỨC
Ngày sinh: 04/12/1984 Thẻ căn cước: 096******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 50215 |
Họ tên:
VŨ TRƯỜNG SƠN
Ngày sinh: 05/08/1969 Thẻ căn cước: 096******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (trắc địa) |
|
||||||||||||
| 50216 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TÙNG
Ngày sinh: 16/10/1980 Thẻ căn cước: 096******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50217 |
Họ tên:
NGÔ THÁI AN
Ngày sinh: 13/12/1997 Thẻ căn cước: 096******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50218 |
Họ tên:
Trần Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 04/03/1998 Thẻ căn cước: 034******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 50219 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khương
Ngày sinh: 25/07/1992 Thẻ căn cước: 034******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50220 |
Họ tên:
Vũ Đình Thông
Ngày sinh: 18/02/1991 CMND: 152***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
