Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50181 |
Họ tên:
TRẦN VIẾT TRƯỞNG
Ngày sinh: 15/08/1994 Thẻ căn cước: 034******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50182 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH TUẤN
Ngày sinh: 24/05/1979 Thẻ căn cước: 044******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo đảo an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 50183 |
Họ tên:
Quách Tấn Phát
Ngày sinh: 01/02/1991 Thẻ căn cước: 091******341 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 50184 |
Họ tên:
Lâm Nguyễn Việt Thắng
Ngày sinh: 29/09/1990 Thẻ căn cước: 091******423 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 50185 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Dung
Ngày sinh: 19/10/1992 CMND: 371***106 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 50186 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Nhân
Ngày sinh: 27/02/1994 Thẻ căn cước: 091******430 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50187 |
Họ tên:
Đào Anh Dũng
Ngày sinh: 13/12/1995 Thẻ căn cước: 091******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50188 |
Họ tên:
Bùi Trung Hiếu
Ngày sinh: 28/12/1995 Thẻ căn cước: 008******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50189 |
Họ tên:
Dương Thanh Cương
Ngày sinh: 20/03/1994 Thẻ căn cước: 008******878 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50190 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Linh
Ngày sinh: 24/04/1981 Thẻ căn cước: 008******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50191 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thanh
Ngày sinh: 25/11/1976 Thẻ căn cước: 008******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50192 |
Họ tên:
Hà Huy Tâm
Ngày sinh: 10/05/1979 Thẻ căn cước: 002******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Năng lượng |
|
||||||||||||
| 50193 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trang
Ngày sinh: 21/10/1983 Thẻ căn cước: 030******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50194 |
Họ tên:
Hoàng Anh Quyết
Ngày sinh: 05/11/1986 Thẻ căn cước: 008******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50195 |
Họ tên:
Đỗ Sơn Tùng
Ngày sinh: 30/12/1991 Thẻ căn cước: 008******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50196 |
Họ tên:
Trần Đức Long
Ngày sinh: 27/04/1983 Thẻ căn cước: 008******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50197 |
Họ tên:
Triệu Ngọc Đăng
Ngày sinh: 31/01/1974 Thẻ căn cước: 008******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 50198 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/11/1982 Thẻ căn cước: 008******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50199 |
Họ tên:
Phạm Chí Thanh
Ngày sinh: 25/02/1984 Thẻ căn cước: 008******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50200 |
Họ tên:
Ma Trường Linh
Ngày sinh: 31/07/1996 Thẻ căn cước: 008******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
