Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5001 |
Họ tên:
Dương Văn Quân
Ngày sinh: 18/02/1985 Thẻ căn cước: 038******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chinh |
|
||||||||||||
| 5002 |
Họ tên:
Lê Thế Thượng
Ngày sinh: 03/08/1987 Thẻ căn cước: 038******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 5003 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Luân
Ngày sinh: 24/12/1994 Thẻ căn cước: 054******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5004 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Giang
Ngày sinh: 25/07/1994 Thẻ căn cước: 052******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5005 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đảm
Ngày sinh: 19/09/2000 Thẻ căn cước: 091******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5006 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Hải
Ngày sinh: 20/09/1980 Thẻ căn cước: 034******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng-đường thủy |
|
||||||||||||
| 5007 |
Họ tên:
Đỗ Thành Đạt
Ngày sinh: 26/08/2000 Thẻ căn cước: 082******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5008 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Quốc Trãi
Ngày sinh: 07/10/1999 Thẻ căn cước: 091******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5009 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Thành
Ngày sinh: 06/02/1990 Thẻ căn cước: 096******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5010 |
Họ tên:
Trần Hữu Nghị
Ngày sinh: 01/01/2000 Thẻ căn cước: 040******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5011 |
Họ tên:
Nguyễn Song Toàn
Ngày sinh: 16/11/1981 Thẻ căn cước: 052******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5012 |
Họ tên:
Trần Qúy Hiệp
Ngày sinh: 19/08/1993 Thẻ căn cước: 034******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5013 |
Họ tên:
Đinh Văn Luật
Ngày sinh: 29/12/1997 Thẻ căn cước: 095******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5014 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Sơn
Ngày sinh: 18/05/1985 Thẻ căn cước: 075******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5015 |
Họ tên:
Đỗ Nam Hưng
Ngày sinh: 27/01/1970 Thẻ căn cước: 001******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Nông Thôn |
|
||||||||||||
| 5016 |
Họ tên:
Võ Quốc Bảo
Ngày sinh: 08/04/1997 Thẻ căn cước: 052******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5017 |
Họ tên:
Phạm Minh Hoàng
Ngày sinh: 28/11/1991 Thẻ căn cước: 066******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 5018 |
Họ tên:
Hoàng Hải Hưng
Ngày sinh: 07/10/1981 Thẻ căn cước: 025******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa chất Thủy văn-ĐCCT |
|
||||||||||||
| 5019 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Tú
Ngày sinh: 06/09/1996 Thẻ căn cước: 075******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 5020 |
Họ tên:
Lê Trọng Quang
Ngày sinh: 20/09/1988 Thẻ căn cước: 038******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
