Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5001 |
Họ tên:
Hoàng Văn Long
Ngày sinh: 10/08/1988 Thẻ căn cước: 030******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 5002 |
Họ tên:
Nguyễn Khả Tiếp
Ngày sinh: 13/07/1979 Thẻ căn cước: 001******814 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành Điện tử- viễn thông |
|
||||||||||||
| 5003 |
Họ tên:
Cao Chung Thành
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 001******704 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Thông tin |
|
||||||||||||
| 5004 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thạo
Ngày sinh: 19/11/1986 Thẻ căn cước: 037******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 5005 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hào
Ngày sinh: 26/04/1990 Thẻ căn cước: 038******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5006 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Xuân
Ngày sinh: 22/05/1985 Thẻ căn cước: 001******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5007 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thạch
Ngày sinh: 24/05/1986 Thẻ căn cước: 001******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 5008 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiệp
Ngày sinh: 04/06/1997 Thẻ căn cước: 035******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 5009 |
Họ tên:
Đặng Văn Kiện
Ngày sinh: 30/06/1989 Thẻ căn cước: 034******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện tử, Truyền thông |
|
||||||||||||
| 5010 |
Họ tên:
Lê Bằng
Ngày sinh: 11/12/1988 Thẻ căn cước: 034******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 5011 |
Họ tên:
Vũ Văn Hài
Ngày sinh: 23/02/1989 Thẻ căn cước: 006******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 5012 |
Họ tên:
Đào Nam Long
Ngày sinh: 28/10/2000 Thẻ căn cước: 036******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5013 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tịnh
Ngày sinh: 09/08/1990 Thẻ căn cước: 035******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 5014 |
Họ tên:
Trịnh Trọng Cường
Ngày sinh: 25/01/1997 Thẻ căn cước: 027******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 5015 |
Họ tên:
Lê Văn Tường
Ngày sinh: 04/05/1994 Thẻ căn cước: 001******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát Nước |
|
||||||||||||
| 5016 |
Họ tên:
Thái Bá Thế
Ngày sinh: 09/06/1997 Thẻ căn cước: 040******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 5017 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 21/02/1992 Thẻ căn cước: 045******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 5018 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phước
Ngày sinh: 14/04/1985 Thẻ căn cước: 042******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5019 |
Họ tên:
Trần Hồng Phương
Ngày sinh: 19/01/1991 Thẻ căn cước: 038******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 5020 |
Họ tên:
Phạm Duy Hiếu
Ngày sinh: 05/04/1973 Thẻ căn cước: 031******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
