Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50141 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khánh
Ngày sinh: 09/07/1992 Thẻ căn cước: 030******640 Trình độ chuyên môn: Môi trường |
|
||||||||||||
| 50142 |
Họ tên:
VÕ VIỆT DŨNG
Ngày sinh: 02/01/1968 Thẻ căn cước: 027******700 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 50143 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN CÔNG
Ngày sinh: 27/04/1984 Thẻ căn cước: 033******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 50144 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC TIẾN
Ngày sinh: 06/09/1996 Thẻ căn cước: 036******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 50145 |
Họ tên:
PHẠM CHƯỜNG CHUNG
Ngày sinh: 13/06/1979 Thẻ căn cước: 034******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình/ Trung học ngành Xây dựng Cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 50146 |
Họ tên:
NGUYỄN MẠNH DŨNG
Ngày sinh: 11/03/1994 Thẻ căn cước: 024******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 50147 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH ĐỨC
Ngày sinh: 25/05/1982 Thẻ căn cước: 019******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 50148 |
Họ tên:
NGUYỄN HỒNG BÁ
Ngày sinh: 28/02/1981 Thẻ căn cước: 019******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 50149 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG HIẾU
Ngày sinh: 21/12/1995 Thẻ căn cước: 019******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trinh giao thông |
|
||||||||||||
| 50150 |
Họ tên:
TRẦN VĂN BẢO
Ngày sinh: 15/09/1994 Thẻ căn cước: 019******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50151 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THƯỞNG
Ngày sinh: 12/03/1991 Thẻ căn cước: 019******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 50152 |
Họ tên:
HOÀNG MINH ĐỨC
Ngày sinh: 22/04/1995 Thẻ căn cước: 019******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 50153 |
Họ tên:
CHU THANH TÙNG
Ngày sinh: 18/06/1985 CMND: 090***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50154 |
Họ tên:
PHÍ VĂN ĐÔNG
Ngày sinh: 25/06/1979 Thẻ căn cước: 001******392 Trình độ chuyên môn: Trung cấp ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50155 |
Họ tên:
TRẦN VĂN LINH
Ngày sinh: 18/03/1987 Thẻ căn cước: 035******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 50156 |
Họ tên:
ĐỖ QUANG MỘC
Ngày sinh: 08/03/1978 Thẻ căn cước: 008******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 50157 |
Họ tên:
PHẠM QUỐC DUY
Ngày sinh: 24/11/1983 Thẻ căn cước: 035******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 50158 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC ÁNH
Ngày sinh: 22/11/1961 Thẻ căn cước: 008******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Ddân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50159 |
Họ tên:
VŨ VĂN TUẤN
Ngày sinh: 04/11/1977 Thẻ căn cước: 034******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành Xây dựng công trình biển - dầu khí. |
|
||||||||||||
| 50160 |
Họ tên:
VŨ ĐÌNH NAM
Ngày sinh: 16/03/1986 Thẻ căn cước: 030******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
