Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
50121 Họ tên: TRẦN HOÀNG NAM
Ngày sinh: 20/02/1987
Thẻ căn cước: 025******991
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162102 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162102 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 13/01/2028
50122 Họ tên: NGUYỄN NGHĨA DŨNG
Ngày sinh: 26/09/1983
Thẻ căn cước: 026******571
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162101 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162101 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
50123 Họ tên: PHAN QUỐC HUY
Ngày sinh: 02/01/1981
Thẻ căn cước: 025******117
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162100 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 13/01/2028
THN-00162100 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 13/01/2028
50124 Họ tên: NGUYỄN VĂN HOÀNG
Ngày sinh: 10/05/1990
CMND: 151***629
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162099 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162099 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
50125 Họ tên: NGUYỄN TRUNG HIẾU
Ngày sinh: 31/12/1991
Thẻ căn cước: 036******148
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162098 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162098 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 13/01/2028
50126 Họ tên: LÊ VIẾT MẠNH
Ngày sinh: 21/04/1993
CMND: 174***372
Trình độ chuyên môn: Cử nhân chỉ huy kỹ thuật công binh
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162097 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 13/01/2028
THN-00162097 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 13/01/2028
50127 Họ tên: NGUYỄN VĂN HÂN
Ngày sinh: 10/02/1990
Thẻ căn cước: 040******917
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162096 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162096 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 13/01/2028
50128 Họ tên: NGUYỄN QUANG LONG
Ngày sinh: 01/02/1997
Thẻ căn cước: 002******236
Trình độ chuyên môn: ĐH: Công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAG-00162095 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 16/01/2028
HAG-00162095 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình: Giao thông III 16/01/2028
50129 Họ tên: LỘC THANH BÌNH
Ngày sinh: 01/09/1991
Thẻ căn cước: 002******256
Trình độ chuyên môn: ĐH: Kỹ Thuật công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAG-00162094 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình: Xây dựng dân dụng công nghiệp - Hạ tầng kỹ thuật III 16/01/2028
HAG-00162094 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình: Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn III 16/01/2028
50130 Họ tên: ĐÀO XUÂN HẠNH
Ngày sinh: 19/06/1982
Thẻ căn cước: 026******477
Trình độ chuyên môn: ĐH: Kỹ Thuật Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAG-00162093 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình: Xây dựng dân dụng công nghiệp - Hạ tầng kỹ thuật III 16/01/2028
HAG-00162093 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình: Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn III 16/01/2028
50131 Họ tên: PHẠM QUANG HƯNG
Ngày sinh: 16/12/1992
CMND: 073***869
Trình độ chuyên môn: CĐ: Xây dựng cầu đường.
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAG-00162092 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình: Giao thông (Cầu, đường bộ) III 16/01/2028
HAG-00162092 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 16/01/2028
50132 Họ tên: NGUYỄN BẢO TÚ
Ngày sinh: 05/12/1992
Thẻ căn cước: 035******292
Trình độ chuyên môn: ĐH: Kỹ Thuật công trình xây dựng.
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAG-00162091 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình: Giao thông III 16/01/2028
HAG-00162091 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình: Hạ tầng kỹ thuật III 16/01/2028
50133 Họ tên: Đoàn Nam Hà
Ngày sinh: 08/05/1985
Thẻ căn cước: 030******909
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00162090 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình (không bao gồm đường dây và trạm biến áp) II 12/01/2028
HAD-00162090 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 12/01/2028
50134 Họ tên: Nguyễn Công Cảnh
Ngày sinh: 29/01/1987
Thẻ căn cước: 030******438
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00162089 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông đường bộ và NN&PTNT (thủy lợi) III 12/01/2028
HAD-00162089 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cấp nước - thoát nước III 12/01/2028
50135 Họ tên: Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 22/12/1985
CMND: 142***272
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00162088 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông đường bộ và NN&PTNT (thủy lợi) III 12/01/2028
HAD-00162088 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 12/01/2028
50136 Họ tên: Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 20/01/1987
Thẻ căn cước: 030******491
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00162087 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông đường bộ và NN&PTNT (thủy lợi) III 12/01/2028
HAD-00162087 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 12/01/2028
50137 Họ tên: Nguyễn Trọng Hùng
Ngày sinh: 05/07/1979
Thẻ căn cước: 031******393
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00162086 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 12/01/2028
50138 Họ tên: Phạm Ngọc Nhương
Ngày sinh: 05/05/1985
Thẻ căn cước: 030******806
Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00162085 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 12/01/2028
50139 Họ tên: Đỗ Văn Hà
Ngày sinh: 09/09/1967
Thẻ căn cước: 030******633
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quán lý đất đai
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00162084 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 12/01/2028
50140 Họ tên: Lương Mạnh Toàn
Ngày sinh: 10/01/1997
Thẻ căn cước: 030******626
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00162083 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giá sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 12/01/2028
HAD-00162083 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 12/01/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn