Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50101 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN QUÝ
Ngày sinh: 02/05/1993 CMND: 183***425 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50102 |
Họ tên:
LÊ HỮU CHUNG
Ngày sinh: 01/03/1992 Thẻ căn cước: 042******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50103 |
Họ tên:
LƯƠNG THANH VINH
Ngày sinh: 04/12/1986 Thẻ căn cước: 040******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 50104 |
Họ tên:
NGUYỄN TRƯỜNG HUÂN
Ngày sinh: 03/02/1984 Thẻ căn cước: 030******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50105 |
Họ tên:
ĐÀO XUÂN PHÚ TIẾN
Ngày sinh: 01/03/1980 Thẻ căn cước: 031******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 50106 |
Họ tên:
DƯƠNG VĂN PHÚC
Ngày sinh: 15/10/1973 Thẻ căn cước: 024******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50107 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TÍN
Ngày sinh: 03/05/1991 Thẻ căn cước: 033******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50108 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH HIẾU
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 033******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Thủy điện và Năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 50109 |
Họ tên:
CHẨU VĂN HỘI
Ngày sinh: 31/03/1986 CMND: 070***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn thông |
|
||||||||||||
| 50110 |
Họ tên:
BÙI ANH PHONG
Ngày sinh: 07/06/1984 Thẻ căn cước: 006******854 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ Kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 50111 |
Họ tên:
TRẦN XUÂN TRƯỜNG
Ngày sinh: 22/03/1976 Thẻ căn cước: 034******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt ngành Năng lượng |
|
||||||||||||
| 50112 |
Họ tên:
TRẦN VĂN NAM
Ngày sinh: 30/12/1997 Thẻ căn cước: 035******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 50113 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC ĐỨC
Ngày sinh: 03/07/1963 Thẻ căn cước: 035******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 50114 |
Họ tên:
LÊ ANH TÂN
Ngày sinh: 14/07/1978 Thẻ căn cước: 044******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 50115 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN QUYỀN
Ngày sinh: 26/03/1983 Thẻ căn cước: 001******814 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50116 |
Họ tên:
NGHIÊM HOÀNG MINH
Ngày sinh: 14/08/1982 Thẻ căn cước: 001******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 50117 |
Họ tên:
ĐỖ VĨNH BÌNH
Ngày sinh: 10/09/1978 Thẻ căn cước: 001******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50118 |
Họ tên:
CAO VĂN TRƯỜNG
Ngày sinh: 08/07/1985 Thẻ căn cước: 036******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 50119 |
Họ tên:
LÊ TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 29/09/1983 Thẻ căn cước: 038******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50120 |
Họ tên:
PHAN MINH TIẾN
Ngày sinh: 13/06/1981 Thẻ căn cước: 001******922 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kiến trúc |
|
