Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
50101 Họ tên: NGUYỄN VĂN QUÝ
Ngày sinh: 02/05/1993
CMND: 183***425
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162122 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 13/01/2028
THN-00162122 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 13/01/2028
50102 Họ tên: LÊ HỮU CHUNG
Ngày sinh: 01/03/1992
Thẻ căn cước: 042******380
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162121 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 13/01/2028
THN-00162121 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 13/01/2028
50103 Họ tên: LƯƠNG THANH VINH
Ngày sinh: 04/12/1986
Thẻ căn cước: 040******350
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162120 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT II 13/01/2028
THN-00162120 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, đê điều III 13/01/2028
50104 Họ tên: NGUYỄN TRƯỜNG HUÂN
Ngày sinh: 03/02/1984
Thẻ căn cước: 030******594
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162119 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 13/01/2028
THN-00162119 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 13/01/2028
50105 Họ tên: ĐÀO XUÂN PHÚ TIẾN
Ngày sinh: 01/03/1980
Thẻ căn cước: 031******988
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162118 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162118 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
50106 Họ tên: DƯƠNG VĂN PHÚC
Ngày sinh: 15/10/1973
Thẻ căn cước: 024******525
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162117 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162117 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
50107 Họ tên: NGUYỄN VĂN TÍN
Ngày sinh: 03/05/1991
Thẻ căn cước: 033******800
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162116 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162116 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT II 13/01/2028
50108 Họ tên: NGUYỄN ĐÌNH HIẾU
Ngày sinh: 10/12/1989
Thẻ căn cước: 033******320
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Thủy điện và Năng lượng tái tạo
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162115 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162115 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 13/01/2028
50109 Họ tên: CHẨU VĂN HỘI
Ngày sinh: 31/03/1986
CMND: 070***925
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162114 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 13/01/2028
THN-00162114 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 13/01/2028
50110 Họ tên: BÙI ANH PHONG
Ngày sinh: 07/06/1984
Thẻ căn cước: 006******854
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ Kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162113 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 13/01/2028
THN-00162113 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 13/01/2028
50111 Họ tên: TRẦN XUÂN TRƯỜNG
Ngày sinh: 22/03/1976
Thẻ căn cước: 034******022
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt ngành Năng lượng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162112 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 13/01/2028
THN-00162112 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 13/01/2028
50112 Họ tên: TRẦN VĂN NAM
Ngày sinh: 30/12/1997
Thẻ căn cước: 035******843
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162111 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 13/01/2028
THN-00162111 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 13/01/2028
50113 Họ tên: TRẦN NGỌC ĐỨC
Ngày sinh: 03/07/1963
Thẻ căn cước: 035******494
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162110 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 13/01/2028
THN-00162110 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
50114 Họ tên: LÊ ANH TÂN
Ngày sinh: 14/07/1978
Thẻ căn cước: 044******244
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162109 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 13/01/2028
THN-00162109 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 13/01/2028
50115 Họ tên: NGUYỄN VĂN QUYỀN
Ngày sinh: 26/03/1983
Thẻ căn cước: 001******814
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162108 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 13/01/2028
THN-00162108 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 13/01/2028
50116 Họ tên: NGHIÊM HOÀNG MINH
Ngày sinh: 14/08/1982
Thẻ căn cước: 001******742
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ vật liệu xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162107 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162107 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 13/01/2028
50117 Họ tên: ĐỖ VĨNH BÌNH
Ngày sinh: 10/09/1978
Thẻ căn cước: 001******371
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162106 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162106 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 13/01/2028
50118 Họ tên: CAO VĂN TRƯỜNG
Ngày sinh: 08/07/1985
Thẻ căn cước: 036******497
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162105 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162105 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 13/01/2028
50119 Họ tên: LÊ TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 29/09/1983
Thẻ căn cước: 038******215
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162104 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162104 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
50120 Họ tên: PHAN MINH TIẾN
Ngày sinh: 13/06/1981
Thẻ căn cước: 001******922
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162103 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 13/01/2028
THN-00162103 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 13/01/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn