Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
50081 Họ tên: PHẠM THANH BẰNG
Ngày sinh: 12/11/1980
Thẻ căn cước: 027******430
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí luyện kim - Cán thép
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162142 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 13/01/2028
THN-00162142 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 13/01/2028
50082 Họ tên: KIỀU THANH TÙNG
Ngày sinh: 10/09/1989
Thẻ căn cước: 038******636
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162141 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 13/01/2028
THN-00162141 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 13/01/2028
50083 Họ tên: LÊ QUANG LONG
Ngày sinh: 16/10/1986
Thẻ căn cước: 001******954
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162140 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình II 13/01/2028
HNT-00162140 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình II 05/12/2035
50084 Họ tên: VŨ THANH NGHỊ
Ngày sinh: 25/05/1991
Thẻ căn cước: 036******354
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162139 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162139 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 13/01/2028
50085 Họ tên: PHAN THANH TĨNH
Ngày sinh: 12/02/1980
Thẻ căn cước: 042******561
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162138 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162138 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Dân dụng công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
50086 Họ tên: ĐẶNG XUÂN TÌNH
Ngày sinh: 21/02/1982
CMND: 151***759
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162137 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa hình II 13/01/2028
THN-00162137 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa hình II 13/01/2028
50087 Họ tên: NGUYỄN THỊ NHÂM
Ngày sinh: 17/10/1992
Thẻ căn cước: 034******108
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162136 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Dân dụng công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 13/01/2028
THN-00162136 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Dân dụng công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 13/01/2028
50088 Họ tên: NGÔ VĂN HẢI
Ngày sinh: 10/10/1982
Thẻ căn cước: 035******053
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162135 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu - hầm II 13/01/2028
THN-00162135 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa hình II 13/01/2028
50089 Họ tên: NHỮ SỸ CHÍNH
Ngày sinh: 20/09/1983
Thẻ căn cước: 040******296
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162134 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 13/01/2028
THN-00162134 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 13/01/2028
50090 Họ tên: PHẠM CÔNG DŨNG
Ngày sinh: 23/01/1988
CMND: 131***910
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162133 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 13/01/2028
THN-00162133 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 13/01/2028
50091 Họ tên: THÁI VIỆT TRUNG
Ngày sinh: 23/05/1984
Thẻ căn cước: 040******271
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162132 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 13/01/2028
THN-00162132 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 13/01/2028
50092 Họ tên: TRẦN VĂN THIỆN
Ngày sinh: 25/09/1988
Thẻ căn cước: 035******942
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162131 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 13/01/2028
THN-00162131 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 13/01/2028
50093 Họ tên: BÙI VĂN ĐỊNH
Ngày sinh: 01/07/1990
Thẻ căn cước: 001******322
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162130 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 13/01/2028
THN-00162130 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 13/01/2028
50094 Họ tên: NGUYỄN TRUNG HIẾU
Ngày sinh: 10/04/1991
Thẻ căn cước: 035******974
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162129 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 13/01/2028
THN-00162129 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
50095 Họ tên: CAO THÀNH CHUNG
Ngày sinh: 20/10/1988
CMND: 186***676
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162128 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162128 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
50096 Họ tên: LƯU QUANG DŨNG
Ngày sinh: 01/12/1983
CMND: 012***283
Trình độ chuyên môn: Cử nhân kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162127 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 13/01/2028
THN-00162127 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 13/01/2028
50097 Họ tên: ĐÀO LÂM HOÀNG
Ngày sinh: 30/12/1984
Thẻ căn cước: 033******851
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162126 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162126 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
50098 Họ tên: NGUYỄN VĂN HƯNG
Ngày sinh: 20/10/1992
Thẻ căn cước: 036******219
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162125 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162125 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
50099 Họ tên: TRẦN HỮU HOÀI ANH
Ngày sinh: 08/10/1994
Thẻ căn cước: 035******594
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162124 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 13/01/2028
THN-00162124 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 13/01/2028
50100 Họ tên: NGUYỄN VĂN THỨC
Ngày sinh: 03/05/1985
Thẻ căn cước: 042******816
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162123 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 13/01/2028
THN-00162123 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 13/01/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn