Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
50061 Họ tên: Lê Xuân Tiến
Ngày sinh: 16/02/1982
CMND: 121***252
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00162162 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 17/01/2028
HCM-00162162 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 31/07/2028
50062 Họ tên: Trần Anh Toàn
Ngày sinh: 24/12/1993
Thẻ căn cước: 087******475
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00162161 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ điện vào công trình đường dây và trạm biến áp III 17/01/2028
50063 Họ tên: MAI NGỌC THẮNG
Ngày sinh: 09/11/1981
Thẻ căn cước: 038******129
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162160 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 13/01/2028
THN-00162160 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
50064 Họ tên: TRƯƠNG VĂN CHUÂN
Ngày sinh: 19/05/1981
Thẻ căn cước: 030******391
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162159 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162159 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 13/01/2028
50065 Họ tên: TRẦN ANH TUẤN
Ngày sinh: 17/08/1991
Thẻ căn cước: 025******916
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162158 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 13/01/2028
THN-00162158 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 13/01/2028
50066 Họ tên: NGUYỄN XUÂN ĐƯỢC
Ngày sinh: 28/10/1974
Thẻ căn cước: 001******970
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162157 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162157 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 13/01/2028
50067 Họ tên: NGUYỄN THỊ LƯƠNG
Ngày sinh: 26/02/1992
Thẻ căn cước: 019******483
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162156 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 13/01/2028
THN-00162156 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 13/01/2028
50068 Họ tên: VŨ MINH HOÀNG
Ngày sinh: 08/02/1996
Thẻ căn cước: 034******211
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162155 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 13/01/2028
THN-00162155 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình công trình III 13/01/2028
50069 Họ tên: NGUYỄN HẢI DƯƠNG
Ngày sinh: 20/02/1988
Thẻ căn cước: 042******008
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162154 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông II 13/01/2028
THN-00162154 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông II 13/01/2028
50070 Họ tên: NGUYỄN VĂN TOÀN
Ngày sinh: 08/07/1977
Thẻ căn cước: 031******337
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162153 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162153 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
50071 Họ tên: PHẠM NGỌC THANH
Ngày sinh: 11/11/1973
CMND: 164***345
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162152 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 13/01/2028
THN-00162152 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 13/01/2028
50072 Họ tên: TRẦN VĂN ĐỊNH
Ngày sinh: 05/04/1977
CMND: 050***133
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162151 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162151 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT II 13/01/2028
50073 Họ tên: NGUYỄN NGỌC MINH
Ngày sinh: 31/10/1996
Thẻ căn cước: 037******180
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162150 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 13/01/2028
THN-00162150 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 13/01/2028
50074 Họ tên: PHẠM MINH HIỂN
Ngày sinh: 19/08/1979
Thẻ căn cước: 031******352
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162149 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162149 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 13/01/2028
50075 Họ tên: NGUYỄN TUẤN PHONG
Ngày sinh: 15/04/1984
Thẻ căn cước: 001******652
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162148 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162148 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 13/01/2028
50076 Họ tên: VŨ MINH PHÚC
Ngày sinh: 07/07/1986
Thẻ căn cước: 036******027
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162147 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 13/01/2028
THN-00162147 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
50077 Họ tên: NGUYỄN TUẤN ANH
Ngày sinh: 29/10/1985
Thẻ căn cước: 001******427
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162146 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT II 13/01/2028
THN-00162146 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 13/01/2028
50078 Họ tên: NGUYỄN DUY BÌNH
Ngày sinh: 30/08/1983
Thẻ căn cước: 001******074
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162145 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 13/01/2028
THN-00162145 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 13/01/2028
50079 Họ tên: LÊ ANH ĐỨC
Ngày sinh: 13/01/1985
Thẻ căn cước: 036******871
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162144 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 13/01/2028
THN-00162144 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 13/01/2028
50080 Họ tên: TRẦN ĐỨC QUỲNH
Ngày sinh: 10/06/1983
Thẻ căn cước: 037******009
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00162143 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
THN-00162143 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn