Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50061 |
Họ tên:
Lê Xuân Tiến
Ngày sinh: 16/02/1982 CMND: 121***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 50062 |
Họ tên:
Trần Anh Toàn
Ngày sinh: 24/12/1993 Thẻ căn cước: 087******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 50063 |
Họ tên:
MAI NGỌC THẮNG
Ngày sinh: 09/11/1981 Thẻ căn cước: 038******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50064 |
Họ tên:
TRƯƠNG VĂN CHUÂN
Ngày sinh: 19/05/1981 Thẻ căn cước: 030******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 50065 |
Họ tên:
TRẦN ANH TUẤN
Ngày sinh: 17/08/1991 Thẻ căn cước: 025******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 50066 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN ĐƯỢC
Ngày sinh: 28/10/1974 Thẻ căn cước: 001******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50067 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ LƯƠNG
Ngày sinh: 26/02/1992 Thẻ căn cước: 019******483 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 50068 |
Họ tên:
VŨ MINH HOÀNG
Ngày sinh: 08/02/1996 Thẻ căn cước: 034******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50069 |
Họ tên:
NGUYỄN HẢI DƯƠNG
Ngày sinh: 20/02/1988 Thẻ căn cước: 042******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50070 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TOÀN
Ngày sinh: 08/07/1977 Thẻ căn cước: 031******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 50071 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC THANH
Ngày sinh: 11/11/1973 CMND: 164***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50072 |
Họ tên:
TRẦN VĂN ĐỊNH
Ngày sinh: 05/04/1977 CMND: 050***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50073 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC MINH
Ngày sinh: 31/10/1996 Thẻ căn cước: 037******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 50074 |
Họ tên:
PHẠM MINH HIỂN
Ngày sinh: 19/08/1979 Thẻ căn cước: 031******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 50075 |
Họ tên:
NGUYỄN TUẤN PHONG
Ngày sinh: 15/04/1984 Thẻ căn cước: 001******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50076 |
Họ tên:
VŨ MINH PHÚC
Ngày sinh: 07/07/1986 Thẻ căn cước: 036******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 50077 |
Họ tên:
NGUYỄN TUẤN ANH
Ngày sinh: 29/10/1985 Thẻ căn cước: 001******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 50078 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY BÌNH
Ngày sinh: 30/08/1983 Thẻ căn cước: 001******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 50079 |
Họ tên:
LÊ ANH ĐỨC
Ngày sinh: 13/01/1985 Thẻ căn cước: 036******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 50080 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC QUỲNH
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 037******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
