Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50041 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hải
Ngày sinh: 24/06/1988 Thẻ căn cước: 072******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50042 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 05/04/1983 Thẻ căn cước: 086******916 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp kỹ thuật xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50043 |
Họ tên:
Thiều Minh Đức
Ngày sinh: 28/02/1996 Thẻ căn cước: 072******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50044 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Đức
Ngày sinh: 19/08/1992 Thẻ căn cước: 072******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 50045 |
Họ tên:
Bùi Lý Cường
Ngày sinh: 25/05/1988 Thẻ căn cước: 072******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 50046 |
Họ tên:
Lê Công Bình
Ngày sinh: 14/10/1995 Thẻ căn cước: 072******578 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50047 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Anh
Ngày sinh: 14/08/1982 Thẻ căn cước: 044******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình Thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 50048 |
Họ tên:
Phạm Đình Bảo
Ngày sinh: 28/01/1992 Thẻ căn cước: 077******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50049 |
Họ tên:
Đặng Quang Minh
Ngày sinh: 22/12/1987 Thẻ căn cước: 044******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 50050 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thái
Ngày sinh: 02/03/1987 Thẻ căn cước: 051******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50051 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Nam
Ngày sinh: 03/07/1996 Thẻ căn cước: 064******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50052 |
Họ tên:
Phạm Võ Ngọc Dư
Ngày sinh: 14/10/1995 Thẻ căn cước: 080******660 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 50053 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Thúy Kiều
Ngày sinh: 10/06/1990 Thẻ căn cước: 087******014 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 50054 |
Họ tên:
Lê Xuân Tiến
Ngày sinh: 16/02/1982 CMND: 121***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 50055 |
Họ tên:
Trần Anh Toàn
Ngày sinh: 24/12/1993 Thẻ căn cước: 087******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 50056 |
Họ tên:
MAI NGỌC THẮNG
Ngày sinh: 09/11/1981 Thẻ căn cước: 038******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50057 |
Họ tên:
TRƯƠNG VĂN CHUÂN
Ngày sinh: 19/05/1981 Thẻ căn cước: 030******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 50058 |
Họ tên:
TRẦN ANH TUẤN
Ngày sinh: 17/08/1991 Thẻ căn cước: 025******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 50059 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN ĐƯỢC
Ngày sinh: 28/10/1974 Thẻ căn cước: 001******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50060 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ LƯƠNG
Ngày sinh: 26/02/1992 Thẻ căn cước: 019******483 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
