Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50001 |
Họ tên:
Lê Nhật Trường
Ngày sinh: 03/04/1994 Thẻ căn cước: 083******345 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 50002 |
Họ tên:
Phan Thanh Vũ
Ngày sinh: 27/03/1995 Thẻ căn cước: 072******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 50003 |
Họ tên:
Nguyễn Vạn Tuế
Ngày sinh: 11/02/1994 Thẻ căn cước: 034******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50004 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/06/1984 Thẻ căn cước: 054******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50005 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/05/1979 Thẻ căn cước: 072******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 50006 |
Họ tên:
Phạm Minh Trọng
Ngày sinh: 15/12/1984 Thẻ căn cước: 072******063 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50007 |
Họ tên:
Võ Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 15/07/1985 Thẻ căn cước: 082******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 50008 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tình
Ngày sinh: 13/05/1994 Thẻ căn cước: 072******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50009 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 14/08/1991 Thẻ căn cước: 040******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50010 |
Họ tên:
Đỗ Thị Mỹ Tiên
Ngày sinh: 24/01/1991 Thẻ căn cước: 072******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50011 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 08/01/1982 Thẻ căn cước: 072******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 50012 |
Họ tên:
Trầm Hoàng Thanh
Ngày sinh: 05/03/1992 Thẻ căn cước: 072******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50013 |
Họ tên:
Trương Đình Thắng
Ngày sinh: 12/03/1996 Thẻ căn cước: 046******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50014 |
Họ tên:
Trần Duy Tân
Ngày sinh: 05/02/1997 Thẻ căn cước: 072******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||||||
| 50015 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tân
Ngày sinh: 04/09/1996 Thẻ căn cước: 072******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 50016 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tài
Ngày sinh: 25/08/1994 Thẻ căn cước: 072******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50017 |
Họ tên:
Võ Minh Sang
Ngày sinh: 02/01/1985 Thẻ căn cước: 072******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 50018 |
Họ tên:
Võ Thanh Sang
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 072******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50019 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Quí
Ngày sinh: 02/03/1982 Thẻ căn cước: 072******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 50020 |
Họ tên:
Vương Văn Phú
Ngày sinh: 02/04/1977 Thẻ căn cước: 072******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
