Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49981 |
Họ tên:
Hoàng Văn Khằn
Ngày sinh: 04/03/1983 Thẻ căn cước: 020******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 49982 |
Họ tên:
Lương Văn Hiếu
Ngày sinh: 27/04/1977 Thẻ căn cước: 020******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 49983 |
Họ tên:
Bùi Văn Quang
Ngày sinh: 05/06/1978 Thẻ căn cước: 001******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49984 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 14/01/1994 Thẻ căn cước: 058******094 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 49985 |
Họ tên:
Phạm Văn Huy
Ngày sinh: 16/07/1991 Thẻ căn cước: 058******057 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49986 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sơn
Ngày sinh: 07/08/1988 Thẻ căn cước: 015******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ- điện tử |
|
||||||||||||
| 49987 |
Họ tên:
Ngô Trọng Quyền
Ngày sinh: 18/01/1986 Thẻ căn cước: 026******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 49988 |
Họ tên:
Đặng Thành Tích
Ngày sinh: 25/11/1977 Thẻ căn cước: 051******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 49989 |
Họ tên:
Đinh Xuân Lộc
Ngày sinh: 01/02/1991 Thẻ căn cước: 048******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49990 |
Họ tên:
Phạm Quốc Huy
Ngày sinh: 22/09/1978 CMND: 212***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49991 |
Họ tên:
Võ Thành Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/05/1983 Thẻ căn cước: 051******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49992 |
Họ tên:
Phạm Tôn Đạt
Ngày sinh: 10/06/1996 CMND: 212***749 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 49993 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thông
Ngày sinh: 29/01/1988 Thẻ căn cước: 051******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 49994 |
Họ tên:
Đặng Anh Khoa
Ngày sinh: 04/11/1988 CMND: 212***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49995 |
Họ tên:
Phạm Trịnh Minh Quân
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 051******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49996 |
Họ tên:
Ngô Quang Trưởng
Ngày sinh: 10/04/1989 Thẻ căn cước: 051******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49997 |
Họ tên:
Trần Văn Vinh
Ngày sinh: 02/09/1975 Thẻ căn cước: 051******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 49998 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trà
Ngày sinh: 06/08/1977 CMND: 211***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 49999 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 10/08/1991 CMND: 212***800 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dựng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50000 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triệu
Ngày sinh: 19/10/1994 CMND: 212***680 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
