Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4981 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nam
Ngày sinh: 22/04/1982 Thẻ căn cước: 040******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 4982 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 12/02/1974 Thẻ căn cước: 056******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4983 |
Họ tên:
Trương Công Thắng
Ngày sinh: 29/07/1988 Thẻ căn cước: 079******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4984 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Sơn
Ngày sinh: 12/08/1983 Thẻ căn cước: 030******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 4985 |
Họ tên:
Lê Vinh Viễn
Ngày sinh: 16/06/1978 Thẻ căn cước: 051******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng/Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4986 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 08/08/1985 Thẻ căn cước: 068******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4987 |
Họ tên:
Hoàng Kim Trường
Ngày sinh: 07/04/1992 Thẻ căn cước: 001******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4988 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quang
Ngày sinh: 02/12/1991 Thẻ căn cước: 036******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện - Điển tử |
|
||||||||||||
| 4989 |
Họ tên:
Trần Thanh Đoan
Ngày sinh: 08/05/2000 Thẻ căn cước: 054******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4990 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoa
Ngày sinh: 01/08/1984 Thẻ căn cước: 054******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 4991 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Khải
Ngày sinh: 19/06/1997 Thẻ căn cước: 052******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4992 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mẫn
Ngày sinh: 11/08/1999 Thẻ căn cước: 049******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4993 |
Họ tên:
Ngô Văn Thọ
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 060******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 4994 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Sơn
Ngày sinh: 12/10/1988 Thẻ căn cước: 066******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4995 |
Họ tên:
Phạm Trần Ngọc Chiến
Ngày sinh: 06/04/1997 Thẻ căn cước: 082******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4996 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thành
Ngày sinh: 29/03/1994 Thẻ căn cước: 079******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4997 |
Họ tên:
Bùi Hữu Sinh
Ngày sinh: 02/01/1991 Thẻ căn cước: 056******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông cầu đường |
|
||||||||||||
| 4998 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Kha
Ngày sinh: 25/01/1997 Thẻ căn cước: 080******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4999 |
Họ tên:
Phạm Minh Tâm
Ngày sinh: 25/09/1970 Thẻ căn cước: 060******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 5000 |
Họ tên:
Trịnh Văn Cường
Ngày sinh: 25/03/1985 Thẻ căn cước: 038******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
