Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 481 |
Họ tên:
Nguyễn Danh
Ngày sinh: 10/08/1983 Thẻ căn cước: 051******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 482 |
Họ tên:
Ngô Cảnh Vinh
Ngày sinh: 08/06/1994 Thẻ căn cước: 066******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 483 |
Họ tên:
Lại Anh Hoàng
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 068******871 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 484 |
Họ tên:
Đỗ Đình Ánh
Ngày sinh: 03/09/1982 Thẻ căn cước: 027******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 485 |
Họ tên:
Trần Thành Đạt
Ngày sinh: 10/02/1997 Thẻ căn cước: 075******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 486 |
Họ tên:
Trần Duy Hiền
Ngày sinh: 04/11/1998 Thẻ căn cước: 052******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 487 |
Họ tên:
Phạm Minh Toàn
Ngày sinh: 08/08/1995 Thẻ căn cước: 046******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 488 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bảo
Ngày sinh: 23/09/1997 Thẻ căn cước: 052******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 489 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Thuận
Ngày sinh: 12/04/1979 Thẻ căn cước: 038******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 490 |
Họ tên:
Võ Hoàng Duy Anh
Ngày sinh: 09/05/1994 Thẻ căn cước: 051******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 491 |
Họ tên:
Võ Hoàng Ân
Ngày sinh: 04/10/2000 Thẻ căn cước: 072******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 492 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 15/06/1991 Thẻ căn cước: 049******804 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 493 |
Họ tên:
Trần Đồng Hòa
Ngày sinh: 31/05/1982 Thẻ căn cước: 052******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ (ngành xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 494 |
Họ tên:
Phan Đình Vương
Ngày sinh: 13/09/1991 Thẻ căn cước: 049******356 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành sư phạm kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 495 |
Họ tên:
Phạm Đức Thịnh
Ngày sinh: 25/09/1998 Thẻ căn cước: 089******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 496 |
Họ tên:
Lê Cận
Ngày sinh: 01/02/1992 Thẻ căn cước: 049******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 497 |
Họ tên:
Hồ Đức Nhân
Ngày sinh: 29/08/1994 Thẻ căn cước: 052******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 498 |
Họ tên:
Đặng Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 23/12/1987 Thẻ căn cước: 074******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 499 |
Họ tên:
Võ Quý Sơn
Ngày sinh: 25/11/1996 Thẻ căn cước: 045******023 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 500 |
Họ tên:
Phan Thanh Tú
Ngày sinh: 04/03/1992 Thẻ căn cước: 066******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng vật liệu xây dựng |
|
