Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 481 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tới
Ngày sinh: 04/03/1996 Thẻ căn cước: 038******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 482 |
Họ tên:
Đinh Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/12/1993 Thẻ căn cước: 025******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 483 |
Họ tên:
Lê Mạnh Tuân
Ngày sinh: 02/04/1984 Thẻ căn cước: 001******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 484 |
Họ tên:
Vũ Minh Hiếu
Ngày sinh: 15/09/1999 Thẻ căn cước: 034******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 485 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tĩnh
Ngày sinh: 01/12/1980 Thẻ căn cước: 026******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 486 |
Họ tên:
Đoàn Nguyễn Hoài Linh
Ngày sinh: 12/11/1999 Thẻ căn cước: 070******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 487 |
Họ tên:
Trần Đức Lâm
Ngày sinh: 04/08/1993 Thẻ căn cước: 035******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 488 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Đạt
Ngày sinh: 02/08/1990 Thẻ căn cước: 027******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Máy chính xác) |
|
||||||||||||
| 489 |
Họ tên:
Lê Trọng Thuấn
Ngày sinh: 22/09/1985 Thẻ căn cước: 037******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 490 |
Họ tên:
Đặng Xuân Quý
Ngày sinh: 02/10/1983 Thẻ căn cước: 037******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 491 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Huy
Ngày sinh: 30/08/1992 Thẻ căn cước: 040******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 492 |
Họ tên:
Võ Trung Hạ
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 049******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 493 |
Họ tên:
Lê Sỹ Đức
Ngày sinh: 13/11/1995 Thẻ căn cước: 038******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 494 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quyền
Ngày sinh: 11/02/1971 Thẻ căn cước: 036******799 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Địa chất |
|
||||||||||||
| 495 |
Họ tên:
Vũ Văn Chánh
Ngày sinh: 14/11/1977 Thẻ căn cước: 030******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 496 |
Họ tên:
Lê Văn Giang
Ngày sinh: 23/08/1989 Thẻ căn cước: 035******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 497 |
Họ tên:
Phạm Văn Lợi
Ngày sinh: 26/01/1995 Thẻ căn cước: 001******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 498 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 10/08/1992 Thẻ căn cước: 042******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 499 |
Họ tên:
Trần Đức Trung
Ngày sinh: 19/04/1997 Thẻ căn cước: 040******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 500 |
Họ tên:
Phạm Duy Thanh
Ngày sinh: 29/07/1999 Thẻ căn cước: 014******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thực hành Kỹ thuật Máy lạnh và Điều hoà Không khí |
|
