Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49961 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Tuấn
Ngày sinh: 01/03/1980 CMND: 201***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 49962 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Liền
Ngày sinh: 19/11/1982 Thẻ căn cước: 052******461 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49963 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 048******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49964 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 12/01/1992 Thẻ căn cước: 042******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49965 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiệp
Ngày sinh: 16/09/1982 CMND: 205***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 49966 |
Họ tên:
_LÊ LONG HỒ
Ngày sinh: 19/11/1983 Thẻ căn cước: _08*******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49967 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH TIỀN
Ngày sinh: 02/07/1995 Thẻ căn cước: 094******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49968 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC DŨNG
Ngày sinh: 18/01/1984 Thẻ căn cước: 094******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 49969 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC HÒA
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 049******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 49970 |
Họ tên:
LÊ TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 29/04/1985 CMND: 211***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lơi |
|
||||||||||||
| 49971 |
Họ tên:
PHẠM ĐỨC DŨNG
Ngày sinh: 05/01/1983 CMND: 211***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện CN&DN |
|
||||||||||||
| 49972 |
Họ tên:
NGÔ TÙNG THIỆN
Ngày sinh: 10/04/1985 Thẻ căn cước: 052******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 49973 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN AN
Ngày sinh: 08/08/1968 Thẻ căn cước: 052******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lơi |
|
||||||||||||
| 49974 |
Họ tên:
LÊ QUANG NGÔI
Ngày sinh: 16/08/1976 Thẻ căn cước: 052******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lơi- thủy điện |
|
||||||||||||
| 49975 |
Họ tên:
Phạm Thái Sơn
Ngày sinh: 17/08/1998 Thẻ căn cước: 056******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49976 |
Họ tên:
Ôn Văn Doan
Ngày sinh: 29/12/1983 Thẻ căn cước: 084******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 49977 |
Họ tên:
Trần Đình Khang
Ngày sinh: 12/06/1982 Thẻ căn cước: 084******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 49978 |
Họ tên:
Lê Phước Sơn
Ngày sinh: 01/01/1971 Thẻ căn cước: 084******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 49979 |
Họ tên:
Võ Thành Công
Ngày sinh: 26/06/1983 Thẻ căn cước: 084******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 49980 |
Họ tên:
Phạm Văn Ri
Ngày sinh: 13/07/1997 Thẻ căn cước: 084******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
