Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
49961 Họ tên: Huỳnh Quốc Tuấn
Ngày sinh: 01/03/1980
CMND: 201***472
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00162255 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) II 14/01/2028
DNA-00162255 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn II 14/01/2028
49962 Họ tên: Nguyễn Quang Liền
Ngày sinh: 19/11/1982
Thẻ căn cước: 052******461
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00162254 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình Hạ tầng kỹ thuật, Nông nghiệp & phát triển nông thôn, Giao thông III 14/01/2028
49963 Họ tên: Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 01/01/1993
Thẻ căn cước: 048******667
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00162253 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 14/01/2028
DNA-00162253 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước) III 14/01/2028
49964 Họ tên: Đoàn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 12/01/1992
Thẻ căn cước: 042******170
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00162252 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước) III 14/01/2028
DNA-00162252 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 14/01/2028
49965 Họ tên: Nguyễn Đình Hiệp
Ngày sinh: 16/09/1982
CMND: 205***256
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00162251 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước) III 14/01/2028
49966 Họ tên: _LÊ LONG HỒ
Ngày sinh: 19/11/1983
Thẻ căn cước: _08*******142
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00162250 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 17/01/2028
SOT-00162250 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi) III 26/07/2028
49967 Họ tên: NGUYỄN MINH TIỀN
Ngày sinh: 02/07/1995
Thẻ căn cước: 094******811
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00162249 Giám sát thi công xây dựng công trình - Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật (trừ xử lý chất thải rắn) III 17/01/2028
SOT-00162249 Giám sát thi công xây dựng công trình - Phục vụ Nông nghiệp và PTNT III 17/01/2028
49968 Họ tên: PHẠM NGỌC DŨNG
Ngày sinh: 18/01/1984
Thẻ căn cước: 094******983
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00162248 Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình Dân dụng III 17/01/2028
SOT-00162248 Giám sát thi công xây dựng công trình - Dân dụng III 17/01/2028
49969 Họ tên: TRẦN NGỌC HÒA
Ngày sinh: 01/01/1988
Thẻ căn cước: 049******387
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00162247 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 06/01/2028
BID-00162247 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng nhà công nghiệp, HTKT (cấp nước) III 06/01/2028
49970 Họ tên: LÊ TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 29/04/1985
CMND: 211***811
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lơi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00162246 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT (thủy lợi) III 06/01/2028
BID-00162246 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thủy lợi) III 06/01/2028
49971 Họ tên: PHẠM ĐỨC DŨNG
Ngày sinh: 05/01/1983
CMND: 211***555
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện CN&DN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00162245 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị điện vào công trình III 06/01/2028
49972 Họ tên: NGÔ TÙNG THIỆN
Ngày sinh: 10/04/1985
Thẻ căn cước: 052******914
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00162244 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình HTKT III 06/01/2028
BXD-00162244 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT (cấp nước) III 10/05/2028
49973 Họ tên: NGUYỄN TẤN AN
Ngày sinh: 08/08/1968
Thẻ căn cước: 052******331
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lơi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00162243 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình HTKT III 06/01/2028
49974 Họ tên: LÊ QUANG NGÔI
Ngày sinh: 16/08/1976
Thẻ căn cước: 052******339
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lơi- thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00162242 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình HTKT III 06/01/2028
49975 Họ tên: Phạm Thái Sơn
Ngày sinh: 17/08/1998
Thẻ căn cước: 056******813
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KHH-00162241 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp III 17/01/2028
KHH-00162241 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 17/01/2028
49976 Họ tên: Ôn Văn Doan
Ngày sinh: 29/12/1983
Thẻ căn cước: 084******748
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TRV-00162240 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị điện vào công trình III 16/01/2028
TRV-00162240 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị điện vào công trình III 16/01/2028
49977 Họ tên: Trần Đình Khang
Ngày sinh: 12/06/1982
Thẻ căn cước: 084******509
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TRV-00162239 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị điện vào công trình III 16/01/2028
TRV-00162239 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị điện vào công trình III 16/01/2028
49978 Họ tên: Lê Phước Sơn
Ngày sinh: 01/01/1971
Thẻ căn cước: 084******208
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TRV-00162238 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị điện vào công trình III 16/01/2028
TRV-00162238 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị điện vào công trình III 16/01/2028
49979 Họ tên: Võ Thành Công
Ngày sinh: 26/06/1983
Thẻ căn cước: 084******356
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TRV-00162237 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị điện vào công trình III 16/01/2028
TRV-00162237 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cơ điện công trình III 16/01/2028
49980 Họ tên: Phạm Văn Ri
Ngày sinh: 13/07/1997
Thẻ căn cước: 084******116
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TRV-00162236 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông đường bộ III 16/01/2028
TRV-00162236 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giao thông (Đường bộ) III 16/01/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn