Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49941 |
Họ tên:
Lê Đức Phụng
Ngày sinh: 26/04/1994 Thẻ căn cước: 045******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49942 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Vỹ
Ngày sinh: 23/09/1994 Thẻ căn cước: 051******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 49943 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhứt
Ngày sinh: 17/10/1994 CMND: 205***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49944 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Hòa
Ngày sinh: 18/11/1986 Thẻ căn cước: 049******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ Điện tử |
|
||||||||||||
| 49945 |
Họ tên:
Ngô Duy Lộc
Ngày sinh: 24/08/1988 Hộ chiếu: B77**326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTXD Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49946 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tiến
Ngày sinh: 23/08/1989 CMND: 201***419 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 49947 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 10/12/1972 Thẻ căn cước: 052******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 49948 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 14/10/1974 CMND: 191***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49949 |
Họ tên:
Ngô Đức Đạt
Ngày sinh: 29/03/1994 Thẻ căn cước: 042******602 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 49950 |
Họ tên:
Trần Rôn
Ngày sinh: 02/07/1996 CMND: 191***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49951 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bình
Ngày sinh: 05/02/1980 Thẻ căn cước: 048******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 49952 |
Họ tên:
Trần Khởi Nghĩa
Ngày sinh: 20/08/1972 Thẻ căn cước: 084******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 49953 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 13/06/1991 CMND: 331***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 49954 |
Họ tên:
Phan Văn Tân
Ngày sinh: 24/04/1991 Thẻ căn cước: 084******581 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 49955 |
Họ tên:
Tống Hoàng Vỉ
Ngày sinh: 17/12/1993 CMND: 331***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 49956 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trơn
Ngày sinh: 06/06/1980 Thẻ căn cước: 084******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 49957 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 084******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 49958 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Du
Ngày sinh: 15/04/1981 Thẻ căn cước: 084******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 49959 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Duy
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 084******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 49960 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Nhã Phương
Ngày sinh: 15/07/1982 Thẻ căn cước: 084******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - cung cấp điện |
|
