Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49921 |
Họ tên:
Đỗ Quý Nam
Ngày sinh: 23/07/1988 Thẻ căn cước: 026******904 Trình độ chuyên môn: KS Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 49922 |
Họ tên:
Lâm Hoàng Trung Thông
Ngày sinh: 04/01/1992 Thẻ căn cước: 092******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49923 |
Họ tên:
Bùi Vũ Lâm
Ngày sinh: 14/10/1996 Thẻ căn cước: 096******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49924 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Trung
Ngày sinh: 27/10/1996 Thẻ căn cước: 083******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49925 |
Họ tên:
Bùi Quốc Duy
Ngày sinh: 30/08/1996 Thẻ căn cước: 092******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49926 |
Họ tên:
Trần Thanh Sang
Ngày sinh: 14/01/1993 Thẻ căn cước: 086******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49927 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Duy
Ngày sinh: 27/10/1996 CMND: 366***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49928 |
Họ tên:
Võ Đức Toàn
Ngày sinh: 26/04/1981 Thẻ căn cước: 092******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 49929 |
Họ tên:
Lý Vũ Linh
Ngày sinh: 12/11/1988 Thẻ căn cước: 092******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49930 |
Họ tên:
Cao Đoàn Duy
Ngày sinh: 30/04/1998 CMND: 363***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49931 |
Họ tên:
Vũ Đình Thiêm
Ngày sinh: 19/03/1993 Thẻ căn cước: 036******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 49932 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 21/11/1982 Thẻ căn cước: 026******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 49933 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/05/1979 Thẻ căn cước: 026******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 49934 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tùng
Ngày sinh: 26/03/1993 Thẻ căn cước: 026******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 49935 |
Họ tên:
Trần Hoàn Vũ
Ngày sinh: 24/07/1995 Thẻ căn cước: 091******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49936 |
Họ tên:
Trịnh Hòa Phú
Ngày sinh: 11/12/1997 Thẻ căn cước: 091******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49937 |
Họ tên:
Hồ Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 05/09/1981 Thẻ căn cước: 048******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 49938 |
Họ tên:
Bùi Thị Nga
Ngày sinh: 10/10/1977 Thẻ căn cước: 049******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 49939 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 15/06/1980 Thẻ căn cước: 049******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49940 |
Họ tên:
Lê Văn Tuyến
Ngày sinh: 08/02/1972 Thẻ căn cước: 045******070 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình Thủy |
|
