Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49901 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 13/01/1991 Thẻ căn cước: 052******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49902 |
Họ tên:
Dương Ngọc Phi
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 054******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49903 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 26/06/1994 Thẻ căn cước: 079******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 49904 |
Họ tên:
Lê Khắc Tuấn
Ngày sinh: 24/02/1996 CMND: 187***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 49905 |
Họ tên:
Phạm Thanh Đăng
Ngày sinh: 20/03/1991 Thẻ căn cước: 052******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 49906 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 24/03/1994 Thẻ căn cước: 052******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49907 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tiên
Ngày sinh: 11/01/1994 Thẻ căn cước: 051******742 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 49908 |
Họ tên:
Bùi Hữu Thành
Ngày sinh: 01/10/1997 Thẻ căn cước: 040******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 49909 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thiện
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 093******984 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 49910 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 19/08/1986 CMND: 205***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49911 |
Họ tên:
Lê Quốc Đại
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 052******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49912 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Tuấn
Ngày sinh: 08/07/1972 Thẻ căn cước: 034******499 Trình độ chuyên môn: Trung học Chuyên nghiệp (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 49913 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hiếu
Ngày sinh: 07/09/1990 CMND: 261***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49914 |
Họ tên:
Trần Minh Tiến
Ngày sinh: 10/04/1994 CMND: 341***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49915 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thọ
Ngày sinh: 22/04/1994 CMND: 225***000 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Thiết kế đô thị (Chương trình tiên tiến) |
|
||||||||||||
| 49916 |
Họ tên:
Đặng Văn Hùng
Ngày sinh: 19/08/1996 Thẻ căn cước: 036******848 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 49917 |
Họ tên:
Phạm Văn Toán
Ngày sinh: 30/08/1983 Thẻ căn cước: 075******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 49918 |
Họ tên:
Phạm Danh Thắng
Ngày sinh: 19/10/1990 Thẻ căn cước: 036******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49919 |
Họ tên:
Vũ Văn Anh
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 036******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 49920 |
Họ tên:
Trần Quang Minh
Ngày sinh: 12/01/1992 Thẻ căn cước: 036******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
