Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49881 |
Họ tên:
Hoàng Đức Vương
Ngày sinh: 20/06/1990 Thẻ căn cước: 046******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 49882 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Minh
Ngày sinh: 03/05/1982 CMND: 191***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 49883 |
Họ tên:
Đặng Quang Thanh
Ngày sinh: 22/03/1982 Thẻ căn cước: 046******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 49884 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 11/09/1991 Thẻ căn cước: 046******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 49885 |
Họ tên:
Võ Minh Tuấn
Ngày sinh: 30/08/1992 CMND: 205***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 49886 |
Họ tên:
Trương Hoàng Ngọc Hải
Ngày sinh: 26/09/1983 CMND: 205***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Xây dựng Công trình DD&CN |
|
||||||||||||
| 49887 |
Họ tên:
Đoàn Kim Trung Nguyên
Ngày sinh: 02/02/1998 Thẻ căn cước: 049******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT XD CT Giao thông |
|
||||||||||||
| 49888 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Phong
Ngày sinh: 10/11/1990 CMND: 205***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 49889 |
Họ tên:
Trương Duy Cường
Ngày sinh: 29/10/1994 CMND: 221***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49890 |
Họ tên:
Lê Thành Nam
Ngày sinh: 29/01/1987 Thẻ căn cước: 049******275 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng XD Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 49891 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 26/10/1989 CMND: 194***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 49892 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thân
Ngày sinh: 11/07/1986 CMND: 205***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 49893 |
Họ tên:
Tăng Xuân Trúc
Ngày sinh: 10/10/1989 CMND: 205***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 49894 |
Họ tên:
Phan Công Cẩn
Ngày sinh: 18/02/1994 CMND: 205***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49895 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lĩnh
Ngày sinh: 03/02/1987 CMND: 205***437 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49896 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Đăng
Ngày sinh: 17/12/1980 Thẻ căn cước: 060******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 49897 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Long
Ngày sinh: 01/11/1991 Thẻ căn cước: 060******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49898 |
Họ tên:
Mai Văn Thời
Ngày sinh: 23/11/1986 Thẻ căn cước: 033******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49899 |
Họ tên:
Trần Hữu Thịnh
Ngày sinh: 21/05/1982 Thẻ căn cước: 036******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49900 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 11/08/1994 Thẻ căn cước: 060******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng |
|
