Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49861 |
Họ tên:
Tô Văn Nguyên
Ngày sinh: 03/08/1981 Thẻ căn cước: 022******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49862 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 075******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49863 |
Họ tên:
Cai Quang Tuyên
Ngày sinh: 20/10/1993 CMND: 301***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49864 |
Họ tên:
Thạch Ươne
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 084******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49865 |
Họ tên:
Đoàn Trung Kiên
Ngày sinh: 16/09/1980 Thẻ căn cước: 030******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49866 |
Họ tên:
Lê Xuân Thịnh
Ngày sinh: 06/03/1994 Thẻ căn cước: 030******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49867 |
Họ tên:
Võ Xuân Nguyên
Ngày sinh: 03/02/1988 Thẻ căn cước: 092******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49868 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sang
Ngày sinh: 10/11/1991 Thẻ căn cước: 086******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49869 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Lý
Ngày sinh: 04/06/1986 Thẻ căn cước: 096******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 49870 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Kiều Chinh
Ngày sinh: 01/08/1976 Thẻ căn cước: 046******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 49871 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Truyễn
Ngày sinh: 07/07/1993 Thẻ căn cước: 084******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49872 |
Họ tên:
Hồng Minh Thuấn
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 086******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 49873 |
Họ tên:
Phan Văn Cớm
Ngày sinh: 14/09/1989 CMND: 363***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49874 |
Họ tên:
Phan Thanh Ngọc
Ngày sinh: 24/06/1981 Thẻ căn cước: 094******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 49875 |
Họ tên:
Kim Thị Thu Phương
Ngày sinh: 07/12/1988 Thẻ căn cước: 025******640 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán; ThS Kế toán |
|
||||||||||||
| 49876 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trang
Ngày sinh: 24/01/1993 Thẻ căn cước: 034******958 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 49877 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 22/11/1982 CMND: 191***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49878 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trị
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 046******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49879 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Huệ
Ngày sinh: 14/12/1969 Thẻ căn cước: 001******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 49880 |
Họ tên:
Võ Minh Khương
Ngày sinh: 25/06/1970 Thẻ căn cước: 044******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
