Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49841 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 16/09/1979 Thẻ căn cước: 038******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Công thôn |
|
||||||||||||
| 49842 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Âu
Ngày sinh: 21/06/1979 Thẻ căn cước: 052******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 49843 |
Họ tên:
Mai Ngọc Tân
Ngày sinh: 26/03/1993 Thẻ căn cước: 067******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 49844 |
Họ tên:
Thái Anh Đạt
Ngày sinh: 06/03/1995 Thẻ căn cước: 040******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49845 |
Họ tên:
Trần Minh Trường
Ngày sinh: 30/08/1982 Thẻ căn cước: 083******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49846 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhân
Ngày sinh: 09/09/1993 Thẻ căn cước: 094******264 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 49847 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 046******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 49848 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Oai
Ngày sinh: 26/06/1995 Thẻ căn cước: 040******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 49849 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Hoàng Ninh
Ngày sinh: 04/03/1985 Thẻ căn cước: 036******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 49850 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khang
Ngày sinh: 09/08/1979 Thẻ căn cước: 079******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 49851 |
Họ tên:
Vương Minh Tâm
Ngày sinh: 11/02/1983 Thẻ căn cước: 092******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 49852 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa Diệu Ái
Ngày sinh: 01/03/1996 Thẻ căn cước: 083******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 49853 |
Họ tên:
Từ Ngọc Sơn
Ngày sinh: 18/12/1985 Thẻ căn cước: 044******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 49854 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưởng
Ngày sinh: 12/11/1994 Thẻ căn cước: 087******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49855 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 01/05/1978 Thẻ căn cước: 049******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49856 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thứ
Ngày sinh: 13/10/1990 Thẻ căn cước: 038******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49857 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quý
Ngày sinh: 28/11/1994 Thẻ căn cước: 082******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 49858 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quảng
Ngày sinh: 26/05/1994 Thẻ căn cước: 052******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49859 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Thông
Ngày sinh: 23/10/1995 Thẻ căn cước: 049******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 49860 |
Họ tên:
Phạm Văn Kiều
Ngày sinh: 12/06/1993 Thẻ căn cước: 051******938 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Kỹ thuật xây dựng |
|
