Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
49821 Họ tên: Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 28/07/1986
CMND: 113***723
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00162398 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 01/02/2028
49822 Họ tên: Nguyễn Huy Quỳnh
Ngày sinh: 01/04/1976
Thẻ căn cước: 034******754
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00162397 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 01/02/2028
49823 Họ tên: Trần Ngọc Linh
Ngày sinh: 20/04/1986
Thẻ căn cước: 026******965
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00162396 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 01/02/2028
49824 Họ tên: Nguyễn Thắng Lợi
Ngày sinh: 18/04/1985
Thẻ căn cước: 025******650
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00162395 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 01/02/2028
49825 Họ tên: Phạm Duy Tuấn
Ngày sinh: 17/05/1989
Thẻ căn cước: 038******547
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00162394 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 01/02/2028
49826 Họ tên: Phạm Sỹ Sáu
Ngày sinh: 10/12/1991
Thẻ căn cước: 045******745
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00162393 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 01/02/2028
BXD-00162393 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 12/02/2030
49827 Họ tên: Đỗ Hải Đăng
Ngày sinh: 31/01/1975
Thẻ căn cước: 034******758
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00162392 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 01/02/2028
49828 Họ tên: Đào Văn Minh
Ngày sinh: 10/11/1988
Thẻ căn cước: 040******606
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00162391 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 01/02/2028
49829 Họ tên: Nguyễn Duy Tùng
Ngày sinh: 20/06/1986
CMND: 151***847
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00162390 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 01/02/2028
49830 Họ tên: Hoàng Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 17/10/1981
Thẻ căn cước: 024******097
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00162389 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 01/02/2028
49831 Họ tên: Nguyễn Trường Sinh
Ngày sinh: 12/10/1987
Thẻ căn cước: 001******891
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng hệ thống kỹ thuật trong công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00162388 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 01/02/2028
BXD-00162388 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/10/2029
49832 Họ tên: Nguyễn Sơn Sắc
Ngày sinh: 21/11/1980
Thẻ căn cước: 022******533
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00162387 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 01/02/2028
BXD-00162387 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 01/02/2028
49833 Họ tên: Phạm Văn Trình
Ngày sinh: 09/04/1972
Thẻ căn cước: 036******906
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00162386 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông I 01/02/2028
49834 Họ tên: Hoàng Xuân Thái
Ngày sinh: 19/08/1968
CMND: 011***318
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00162385 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông I 01/02/2028
49835 Họ tên: Lưu Công Hiếu
Ngày sinh: 24/09/1985
Thẻ căn cước: 036******935
Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00162384 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 01/02/2028
49836 Họ tên: Phan Lưu Thanh
Ngày sinh: 19/05/1965
Thẻ căn cước: 079******957
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00162383 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 07/02/2028
HCM-00162383 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 07/02/2028
49837 Họ tên: Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 13/04/1993
Thẻ căn cước: 056******462
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00162382 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 07/02/2028
KHH-00162382 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 06/06/2028
49838 Họ tên: Nguyễn Khánh Dương
Ngày sinh: 24/07/1991
Thẻ căn cước: 089******314
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00162381 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 07/02/2028
49839 Họ tên: Trần Mai Huy
Ngày sinh: 07/05/1986
Thẻ căn cước: 075******002
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00162380 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 07/02/2028
HCM-00162380 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 07/02/2028
49840 Họ tên: Trịnh Duy Minh
Ngày sinh: 02/08/1998
CMND: 331***563
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00162379 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 07/02/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn