Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49821 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 28/07/1986 CMND: 113***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 49822 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Quỳnh
Ngày sinh: 01/04/1976 Thẻ căn cước: 034******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49823 |
Họ tên:
Trần Ngọc Linh
Ngày sinh: 20/04/1986 Thẻ căn cước: 026******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49824 |
Họ tên:
Nguyễn Thắng Lợi
Ngày sinh: 18/04/1985 Thẻ căn cước: 025******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 49825 |
Họ tên:
Phạm Duy Tuấn
Ngày sinh: 17/05/1989 Thẻ căn cước: 038******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 49826 |
Họ tên:
Phạm Sỹ Sáu
Ngày sinh: 10/12/1991 Thẻ căn cước: 045******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49827 |
Họ tên:
Đỗ Hải Đăng
Ngày sinh: 31/01/1975 Thẻ căn cước: 034******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49828 |
Họ tên:
Đào Văn Minh
Ngày sinh: 10/11/1988 Thẻ căn cước: 040******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 49829 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tùng
Ngày sinh: 20/06/1986 CMND: 151***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 49830 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 17/10/1981 Thẻ căn cước: 024******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49831 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sinh
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 001******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 49832 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Sắc
Ngày sinh: 21/11/1980 Thẻ căn cước: 022******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
||||||||||||
| 49833 |
Họ tên:
Phạm Văn Trình
Ngày sinh: 09/04/1972 Thẻ căn cước: 036******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49834 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thái
Ngày sinh: 19/08/1968 CMND: 011***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49835 |
Họ tên:
Lưu Công Hiếu
Ngày sinh: 24/09/1985 Thẻ căn cước: 036******935 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49836 |
Họ tên:
Phan Lưu Thanh
Ngày sinh: 19/05/1965 Thẻ căn cước: 079******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49837 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 13/04/1993 Thẻ căn cước: 056******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49838 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Dương
Ngày sinh: 24/07/1991 Thẻ căn cước: 089******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49839 |
Họ tên:
Trần Mai Huy
Ngày sinh: 07/05/1986 Thẻ căn cước: 075******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49840 |
Họ tên:
Trịnh Duy Minh
Ngày sinh: 02/08/1998 CMND: 331***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
