Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49801 |
Họ tên:
Phạm Văn Chức
Ngày sinh: 09/07/1977 Thẻ căn cước: 036******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 49802 |
Họ tên:
Tống Mạnh Cường
Ngày sinh: 03/11/1989 Thẻ căn cước: 001******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 49803 |
Họ tên:
Lê Hồng Thanh
Ngày sinh: 20/08/1988 Thẻ căn cước: 038******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 49804 |
Họ tên:
Lê Xuân Hà
Ngày sinh: 02/12/1976 Thẻ căn cước: 001******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 49805 |
Họ tên:
Bùi Ánh Dương
Ngày sinh: 02/10/1991 Thẻ căn cước: 036******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49806 |
Họ tên:
Đào Tùng Lâm
Ngày sinh: 06/06/1991 Thẻ căn cước: 001******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49807 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Điệp
Ngày sinh: 27/05/1983 Thẻ căn cước: 038******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49808 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Mai
Ngày sinh: 05/03/1985 Thẻ căn cước: 037******696 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 49809 |
Họ tên:
Vũ Hoài Nam
Ngày sinh: 08/11/1974 Thẻ căn cước: 015******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49810 |
Họ tên:
Lê Thanh Thái
Ngày sinh: 28/07/1981 Thẻ căn cước: 040******729 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49811 |
Họ tên:
Trần Phú Vàng
Ngày sinh: 22/05/1985 Thẻ căn cước: 040******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49812 |
Họ tên:
Đào Văn Quân
Ngày sinh: 07/02/1984 Thẻ căn cước: 024******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 49813 |
Họ tên:
Dương Quang Hải
Ngày sinh: 13/07/1978 Thẻ căn cước: 036******166 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49814 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Anh
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 001******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49815 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Đức
Ngày sinh: 02/07/1982 Thẻ căn cước: 038******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 49816 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 02/09/1979 Thẻ căn cước: 034******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 49817 |
Họ tên:
Mai Xuân Tuyên
Ngày sinh: 04/10/1987 Thẻ căn cước: 038******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 49818 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 01/09/1972 Thẻ căn cước: 036******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49819 |
Họ tên:
Phạm Xuân Ái
Ngày sinh: 29/08/1991 Thẻ căn cước: 036******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 49820 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Được
Ngày sinh: 05/05/1984 Thẻ căn cước: 035******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
