Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49781 |
Họ tên:
Lê Văn Quốc
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 026******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49782 |
Họ tên:
Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 03/07/1991 Thẻ căn cước: 040******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49783 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Dương
Ngày sinh: 20/08/1989 Thẻ căn cước: 037******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thóat nước |
|
||||||||||||
| 49784 |
Họ tên:
Quách Huy Phong
Ngày sinh: 06/07/1985 Thẻ căn cước: 025******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49785 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Phú
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 034******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49786 |
Họ tên:
Vũ Viết Xuân
Ngày sinh: 12/10/1981 Thẻ căn cước: 040******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 49787 |
Họ tên:
Chu Ngọc Hải
Ngày sinh: 09/06/1985 Thẻ căn cước: 025******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49788 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyện
Ngày sinh: 04/02/1974 Thẻ căn cước: 027******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49789 |
Họ tên:
Raghuraman Thillaigovindan
Ngày sinh: 27/05/1971 Hộ chiếu: Z67**362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 49790 |
Họ tên:
Stoessel Max
Ngày sinh: 19/05/1948 Hộ chiếu: X0W**Y52 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật dân dụng |
|
||||||||||||
| 49791 |
Họ tên:
Johnsen Matthias
Ngày sinh: 23/05/1962 Hộ chiếu: C4K***XK6 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 49792 |
Họ tên:
Michel Olivier, Jean-Pierre
Ngày sinh: 21/05/1969 Hộ chiếu: 20A***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 49793 |
Họ tên:
Forward Kenneth Sidney
Ngày sinh: 24/08/1957 CMND: 518***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 49794 |
Họ tên:
Bùi Đăng Hào
Ngày sinh: 14/05/1985 Thẻ căn cước: 040******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49795 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 29/05/1977 Thẻ căn cước: 001******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49796 |
Họ tên:
Trần Thái Hải
Ngày sinh: 02/09/1973 Thẻ căn cước: 001******981 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cơ khí, tin học |
|
||||||||||||
| 49797 |
Họ tên:
Phạm Thế Tấn
Ngày sinh: 15/12/1979 Thẻ căn cước: 034******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 49798 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Nam
Ngày sinh: 02/09/1984 CMND: 172***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 49799 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 10/10/1979 CMND: 182***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 49800 |
Họ tên:
Vũ Xuân Lương
Ngày sinh: 15/04/1980 CMND: 012***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
