Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4961 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 10/11/1992 Thẻ căn cước: 038******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4962 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thuần
Ngày sinh: 02/11/1982 Thẻ căn cước: 025******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4963 |
Họ tên:
Mai Văn Trường
Ngày sinh: 10/03/1991 Thẻ căn cước: 038******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4964 |
Họ tên:
Lê Tiến Tùng
Ngày sinh: 05/01/1985 Thẻ căn cước: 038******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 4965 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sơn
Ngày sinh: 11/12/1993 Thẻ căn cước: 031******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình - Chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4966 |
Họ tên:
Đỗ Văn Huấn
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 037******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4967 |
Họ tên:
Đinh Xuân Nam
Ngày sinh: 24/10/1993 Thẻ căn cước: 036******579 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4968 |
Họ tên:
Lê Đức Hợp
Ngày sinh: 14/08/1992 Thẻ căn cước: 017******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4969 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Kháng
Ngày sinh: 07/12/1967 Thẻ căn cước: 040******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 4970 |
Họ tên:
Ngô Quyết Thắng
Ngày sinh: 20/08/1979 Thẻ căn cước: 034******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4971 |
Họ tên:
Dương Huy Long
Ngày sinh: 21/11/1985 Thẻ căn cước: 040******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4972 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 26/01/1994 Thẻ căn cước: 024******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4973 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phan
Ngày sinh: 07/03/1985 Thẻ căn cước: 031******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4974 |
Họ tên:
Dương Trung Hiếu
Ngày sinh: 25/07/1999 Thẻ căn cước: 031******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4975 |
Họ tên:
Hồ Tấn Công
Ngày sinh: 02/04/1985 Thẻ căn cước: 051******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4976 |
Họ tên:
Lê Trọng Tiến
Ngày sinh: 03/02/1989 Thẻ căn cước: 056******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 4977 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hường
Ngày sinh: 10/03/1993 Thẻ căn cước: 077******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa X.N Dầu Khí |
|
||||||||||||
| 4978 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thiện
Ngày sinh: 23/10/1999 Thẻ căn cước: 067******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4979 |
Họ tên:
Lê Hồng Công Tạo
Ngày sinh: 11/11/2000 Thẻ căn cước: 086******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4980 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Khanh
Ngày sinh: 26/09/1972 Thẻ căn cước: 033******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
