Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49741 |
Họ tên:
Võ Thành Đức
Ngày sinh: 27/11/1974 Thẻ căn cước: 001******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49742 |
Họ tên:
Đinh Huy Toàn
Ngày sinh: 13/11/1983 Hộ chiếu: C13**651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49743 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Tùng
Ngày sinh: 16/10/1990 Thẻ căn cước: 001******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 49744 |
Họ tên:
Tạ Văn Nguyên
Ngày sinh: 08/10/1981 Thẻ căn cước: 036******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 49745 |
Họ tên:
Nguyễn Bùi Cường
Ngày sinh: 27/12/1988 Thẻ căn cước: 033******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 49746 |
Họ tên:
Vũ Xuân Đệ
Ngày sinh: 12/10/1983 Thẻ căn cước: 036******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49747 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hà
Ngày sinh: 07/01/1973 Thẻ căn cước: 030******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49748 |
Họ tên:
Nguyễn Như Cường
Ngày sinh: 06/07/1976 Thẻ căn cước: 022******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49749 |
Họ tên:
Vũ Văn Thắng
Ngày sinh: 17/07/1983 Thẻ căn cước: 030******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49750 |
Họ tên:
Lê Thạc Linh
Ngày sinh: 10/01/1990 CMND: 186***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 49751 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 17/09/1986 Thẻ căn cước: 035******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - cầu Đường |
|
||||||||||||
| 49752 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 15/11/1988 Thẻ căn cước: 024******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49753 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phương
Ngày sinh: 21/11/1976 Thẻ căn cước: 001******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 49754 |
Họ tên:
Vũ Sông Thương
Ngày sinh: 29/09/1988 Thẻ căn cước: 022******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 49755 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hồng
Ngày sinh: 09/01/1983 Thẻ căn cước: 001******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 49756 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Hải
Ngày sinh: 10/07/1976 Thẻ căn cước: 036******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49757 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đoàn
Ngày sinh: 25/10/1982 Thẻ căn cước: 035******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49758 |
Họ tên:
Rommel Sanchez Santos
Ngày sinh: 13/09/1971 Hộ chiếu: P23***69B Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49759 |
Họ tên:
Khaw Aik Heng
Ngày sinh: 15/04/1961 Hộ chiếu: A55***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49760 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trưởng
Ngày sinh: 19/11/1985 Thẻ căn cước: 036******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
