Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49721 |
Họ tên:
QUÁCH HỒNG SƠN
Ngày sinh: 02/09/1974 Thẻ căn cước: 087******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49722 |
Họ tên:
LÊ MINH CẦN
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 087******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49723 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thịnh
Ngày sinh: 25/12/1989 Thẻ căn cước: 027******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 49724 |
Họ tên:
Bùi Hà Hoàng
Ngày sinh: 24/10/1994 Thẻ căn cước: 010******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 49725 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thủy
Ngày sinh: 01/08/1988 Thẻ căn cước: 034******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 49726 |
Họ tên:
Nguyễn A Lăng
Ngày sinh: 16/01/1990 Thẻ căn cước: 001******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ sinh học |
|
||||||||||||
| 49727 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh Cường
Ngày sinh: 19/09/1987 Thẻ căn cước: 001******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49728 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 25/01/1993 Thẻ căn cước: 001******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 49729 |
Họ tên:
Đặng Xuân Thành
Ngày sinh: 23/09/1988 Thẻ căn cước: 034******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 49730 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Xuân Hoàng
Ngày sinh: 13/10/1990 Thẻ căn cước: 014******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49731 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Tường
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 026******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị |
|
||||||||||||
| 49732 |
Họ tên:
LÊ MINH CẦN
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 087******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49733 |
Họ tên:
Đoàn Khắc Hoà
Ngày sinh: 17/02/1977 Thẻ căn cước: 044******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49734 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoàng
Ngày sinh: 06/03/1984 Thẻ căn cước: 001******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49735 |
Họ tên:
Giáp Văn Bình
Ngày sinh: 09/02/1979 Thẻ căn cước: 024******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 49736 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dương
Ngày sinh: 15/06/1983 Thẻ căn cước: 036******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 49737 |
Họ tên:
Trần Trọng Khánh
Ngày sinh: 26/10/1978 Thẻ căn cước: 001******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49738 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Long
Ngày sinh: 24/10/1975 Thẻ căn cước: 036******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49739 |
Họ tên:
Phạm Như Tuấn
Ngày sinh: 06/07/1975 Thẻ căn cước: 030******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm |
|
||||||||||||
| 49740 |
Họ tên:
Trịnh Vinh Hiếu
Ngày sinh: 21/09/1987 Thẻ căn cước: 038******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
