Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49661 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG
Ngày sinh: 07/08/1989 Thẻ căn cước: 054******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 49662 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN SUNG
Ngày sinh: 12/06/1993 Thẻ căn cước: 052******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49663 |
Họ tên:
TRẦN VĂN MINH
Ngày sinh: 01/01/1977 Thẻ căn cước: 052******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp & công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 49664 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 16/06/1994 Thẻ căn cước: 044******033 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 49665 |
Họ tên:
Phạm Huy Hoàng
Ngày sinh: 29/01/1993 Thẻ căn cước: 040******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49666 |
Họ tên:
Nguyễn Công Diệp
Ngày sinh: 01/11/1983 Thẻ căn cước: 049******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 49667 |
Họ tên:
Ngô Kiều Huynh
Ngày sinh: 20/03/1996 Thẻ căn cước: 049******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49668 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 02/12/1992 Thẻ căn cước: 049******317 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49669 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Long
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 049******899 Trình độ chuyên môn: 1. Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng; Dân dụng và Công nghiệp 2. Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình giao thông (Xây dựng cầu, đường bộ) |
|
||||||||||||
| 49670 |
Họ tên:
Lê Trần Đại
Ngày sinh: 07/12/1982 Thẻ căn cước: 049******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 49671 |
Họ tên:
Châu Văn Sơn
Ngày sinh: 20/11/1981 Thẻ căn cước: 049******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49672 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhật
Ngày sinh: 19/10/1987 CMND: 211***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49673 |
Họ tên:
Dương Ngọc Lãnh
Ngày sinh: 20/07/1977 Thẻ căn cước: 049******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49674 |
Họ tên:
Võ Trung Hiếu
Ngày sinh: 02/03/1978 Thẻ căn cước: 049******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49675 |
Họ tên:
Bùi Viết Tuấn
Ngày sinh: 06/06/1988 Thẻ căn cước: 049******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49676 |
Họ tên:
Lưu Hồng Cơ
Ngày sinh: 05/08/1981 Thẻ căn cước: 049******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 49677 |
Họ tên:
Nguyễn Định Hậu
Ngày sinh: 05/11/1984 Thẻ căn cước: 049******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49678 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sinh
Ngày sinh: 01/03/1971 Thẻ căn cước: 048******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49679 |
Họ tên:
Phan Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 01/09/1991 Thẻ căn cước: 049******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi-Thủy điện-Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 49680 |
Họ tên:
Ngô Công Luật
Ngày sinh: 20/12/1983 Thẻ căn cước: 049******281 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng DD&CN |
|
