Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49641 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 07/12/1979 Thẻ căn cước: 030******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49642 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Hiếu
Ngày sinh: 03/08/1983 Thẻ căn cước: 030******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 49643 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 24/03/1985 Thẻ căn cước: 022******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 49644 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 18/06/1988 Thẻ căn cước: 030******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cấu đường |
|
||||||||||||
| 49645 |
Họ tên:
Đỗ Khắc Hùng
Ngày sinh: 15/07/1979 Thẻ căn cước: 022******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 49646 |
Họ tên:
Phan Thành Luân
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 034******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49647 |
Họ tên:
Trịnh Minh Thành
Ngày sinh: 02/08/1987 Thẻ căn cước: 022******261 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 49648 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biển
Ngày sinh: 14/04/1986 Thẻ căn cước: 030******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 49649 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 10/06/1980 CMND: 121***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 49650 |
Họ tên:
Phạm Anh Dũng
Ngày sinh: 03/11/1979 Thẻ căn cước: 022******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 49651 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 22/01/1983 Thẻ căn cước: 001******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 49652 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nho
Ngày sinh: 21/12/1979 CMND: 141***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường |
|
||||||||||||
| 49653 |
Họ tên:
Hoàng Việt
Ngày sinh: 21/10/1979 Thẻ căn cước: 022******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49654 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Kiên
Ngày sinh: 22/10/1991 Thẻ căn cước: 001******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49655 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuân Hướng
Ngày sinh: 17/11/1981 Thẻ căn cước: 022******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp mỏ |
|
||||||||||||
| 49656 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tùng
Ngày sinh: 21/01/1983 Thẻ căn cước: 001******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 49657 |
Họ tên:
HUỲNH ĐẾ ĐÔ
Ngày sinh: 20/08/1991 CMND: 215***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49658 |
Họ tên:
LÊ VĂN TRUNG
Ngày sinh: 10/10/1994 CMND: 215***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49659 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN QUAN
Ngày sinh: 20/02/1992 Thẻ căn cước: 052******051 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 49660 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ LÊ
Ngày sinh: 15/03/1997 CMND: 215***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
