Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49601 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Nguyên
Ngày sinh: 30/09/1990 Thẻ căn cước: 034******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49602 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Huy
Ngày sinh: 07/02/1996 Thẻ căn cước: 022******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49603 |
Họ tên:
Đặng Quang Đạt
Ngày sinh: 08/12/1982 Thẻ căn cước: 022******091 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ quy hoạch và quản lý tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 49604 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phương
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 022******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49605 |
Họ tên:
Đặng Hải Yên
Ngày sinh: 13/01/1982 Thẻ căn cước: 022******293 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 49606 |
Họ tên:
Phạm Đình Hoan
Ngày sinh: 29/10/1980 Thẻ căn cước: 022******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49607 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Duy
Ngày sinh: 24/05/1982 Thẻ căn cước: 030******888 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 49608 |
Họ tên:
Lê Đồng Chưng
Ngày sinh: 05/01/1988 Thẻ căn cước: 022******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49609 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 07/08/1984 Thẻ căn cước: 036******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 49610 |
Họ tên:
Trần Văn Lân
Ngày sinh: 08/08/1958 Thẻ căn cước: 031******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 49611 |
Họ tên:
Đỗ Văn Viên
Ngày sinh: 03/10/1984 Thẻ căn cước: 031******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 49612 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Cường
Ngày sinh: 21/04/1995 Thẻ căn cước: 022******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 49613 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Quyết
Ngày sinh: 08/11/1995 Thẻ căn cước: 022******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 49614 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 20/02/1995 Thẻ căn cước: 030******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 49615 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 28/11/1983 Thẻ căn cước: 022******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49616 |
Họ tên:
Ngô Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/09/1980 CMND: 100***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 49617 |
Họ tên:
Mạc Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/04/1984 Thẻ căn cước: 022******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 49618 |
Họ tên:
Phạm Đức Trình
Ngày sinh: 15/06/1984 Thẻ căn cước: 034******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49619 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 31/05/1983 Thẻ căn cước: 031******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 49620 |
Họ tên:
Phạm Hòa
Ngày sinh: 07/10/1984 Thẻ căn cước: 022******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
