Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
49601 Họ tên: Đỗ Thanh Nguyên
Ngày sinh: 30/09/1990
Thẻ căn cước: 034******231
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162621 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
QNI-00162621 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Giao thông III 09/02/2028
49602 Họ tên: Nguyễn Tất Huy
Ngày sinh: 07/02/1996
Thẻ căn cước: 022******442
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162620 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Giao thông; NN&PTNT III 09/02/2028
QNI-00162620 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Giao thông III 09/02/2028
49603 Họ tên: Đặng Quang Đạt
Ngày sinh: 08/12/1982
Thẻ căn cước: 022******091
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ quy hoạch và quản lý tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162619 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Giao thông; NN&PTNT III 09/02/2028
QNI-00162619 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Giao thông III 09/02/2028
49604 Họ tên: Nguyễn Minh Phương
Ngày sinh: 15/02/1985
Thẻ căn cước: 022******352
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162618 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Giao thông; NN&PTNT III 09/02/2028
QNI-00162618 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Giao thông III 09/02/2028
49605 Họ tên: Đặng Hải Yên
Ngày sinh: 13/01/1982
Thẻ căn cước: 022******293
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162617 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Giao thông; NN&PTNT III 09/02/2028
QNI-00162617 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Giao thông III 09/02/2028
49606 Họ tên: Phạm Đình Hoan
Ngày sinh: 29/10/1980
Thẻ căn cước: 022******139
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162616 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 09/02/2028
QNI-00162616 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 16/03/2036
49607 Họ tên: Nguyễn Quang Duy
Ngày sinh: 24/05/1982
Thẻ căn cước: 030******888
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162615 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
QNI-00162615 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/02/2028
49608 Họ tên: Lê Đồng Chưng
Ngày sinh: 05/01/1988
Thẻ căn cước: 022******342
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162614 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
QNI-00162614 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
49609 Họ tên: Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 07/08/1984
Thẻ căn cước: 036******154
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162613 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
QNI-00162613 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/02/2029
49610 Họ tên: Trần Văn Lân
Ngày sinh: 08/08/1958
Thẻ căn cước: 031******288
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162612 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa hình III 09/02/2028
QNI-00162612 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
49611 Họ tên: Đỗ Văn Viên
Ngày sinh: 03/10/1984
Thẻ căn cước: 031******094
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162611 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
QNI-00162611 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/02/2028
49612 Họ tên: Trịnh Tiến Cường
Ngày sinh: 21/04/1995
Thẻ căn cước: 022******490
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162610 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ III 09/02/2028
QNI-00162610 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/02/2028
49613 Họ tên: Đặng Ngọc Quyết
Ngày sinh: 08/11/1995
Thẻ căn cước: 022******627
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162609 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 09/02/2028
QNI-00162609 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 09/02/2028
49614 Họ tên: Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 20/02/1995
Thẻ căn cước: 030******066
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162608 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 09/02/2028
QNI-00162608 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 09/02/2028
49615 Họ tên: Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 28/11/1983
Thẻ căn cước: 022******908
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162607 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
QNI-00162607 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 12/01/2036
49616 Họ tên: Ngô Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/09/1980
CMND: 100***556
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162606 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 09/02/2028
49617 Họ tên: Mạc Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/04/1984
Thẻ căn cước: 022******850
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Tự động hóa XNCN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162605 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 09/02/2028
49618 Họ tên: Phạm Đức Trình
Ngày sinh: 15/06/1984
Thẻ căn cước: 034******604
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162604 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
QNI-00162604 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
49619 Họ tên: Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 31/05/1983
Thẻ căn cước: 031******335
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162603 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 09/02/2028
49620 Họ tên: Phạm Hòa
Ngày sinh: 07/10/1984
Thẻ căn cước: 022******295
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162602 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Giao thông III 09/02/2028
QNI-00162602 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật III 29/09/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn