Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4941 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hải
Ngày sinh: 12/11/1996 Thẻ căn cước: 042******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4942 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 20/09/1993 Thẻ căn cước: 001******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 4943 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 14/08/1999 Thẻ căn cước: 001******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 4944 |
Họ tên:
Mai Văn Ngọc
Ngày sinh: 12/03/1981 Thẻ căn cước: 034******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 4945 |
Họ tên:
Phạm Văn Luân
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 036******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 4946 |
Họ tên:
Đoàn Thị Hảo
Ngày sinh: 20/06/1996 Thẻ căn cước: 036******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp Thoát Nước |
|
||||||||||||
| 4947 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cừ
Ngày sinh: 02/09/1994 Thẻ căn cước: 036******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 4948 |
Họ tên:
Lê Đức Toàn
Ngày sinh: 02/06/1979 Thẻ căn cước: 038******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4949 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Huân
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 037******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ- Chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4950 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thông
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 040******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4951 |
Họ tên:
Lữ Chí Linh
Ngày sinh: 07/04/1980 Thẻ căn cước: 040******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp; Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 4952 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 28/02/1998 Thẻ căn cước: 034******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 4953 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Khương
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 035******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 4954 |
Họ tên:
Hà Văn Quyết
Ngày sinh: 03/03/1975 Thẻ căn cước: 034******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4955 |
Họ tên:
Phạm Minh Luân
Ngày sinh: 21/05/1991 Thẻ căn cước: 082******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4956 |
Họ tên:
Phạm Văn Tâm
Ngày sinh: 19/06/1985 Thẻ căn cước: 027******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 4957 |
Họ tên:
Bùi Duy Thành
Ngày sinh: 16/09/1982 Thẻ căn cước: 034******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Điện Tử ( Tự động Hóa) |
|
||||||||||||
| 4958 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cảnh
Ngày sinh: 20/09/1994 Thẻ căn cước: 033******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4959 |
Họ tên:
Đào Quang Chung
Ngày sinh: 02/10/1990 Thẻ căn cước: 034******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4960 |
Họ tên:
Trần Đình Truyền
Ngày sinh: 09/11/1983 Thẻ căn cước: 035******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật công trình - xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
