Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4941 |
Họ tên:
Trần Văn Cảnh
Ngày sinh: 22/09/1992 Thẻ căn cước: 036******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4942 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 29/07/1990 Thẻ căn cước: 042******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4943 |
Họ tên:
Đặng Đình Hoàng
Ngày sinh: 26/05/1991 Thẻ căn cước: 001******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4944 |
Họ tên:
Trương Công Dương
Ngày sinh: 03/11/1991 Thẻ căn cước: 040******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 4945 |
Họ tên:
Trần Văn Hoá
Ngày sinh: 29/06/1999 Thẻ căn cước: 036******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4946 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mười
Ngày sinh: 22/02/1987 Thẻ căn cước: 017******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 4947 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 21/07/1998 Thẻ căn cước: 038******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4948 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dương
Ngày sinh: 19/06/1980 Thẻ căn cước: 001******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 4949 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 31/05/1978 Thẻ căn cước: 022******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 4950 |
Họ tên:
Nguyễn Như Quỳnh
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 025******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4951 |
Họ tên:
Mạnh Hoài Nhân
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 054******632 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 4952 |
Họ tên:
Lê Anh Quân
Ngày sinh: 11/11/1981 Thẻ căn cước: 001******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4953 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cửu
Ngày sinh: 27/06/1974 Thẻ căn cước: 001******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 4954 |
Họ tên:
Dương Văn Mạnh
Ngày sinh: 28/05/1994 Thẻ căn cước: 026******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đổ |
|
||||||||||||
| 4955 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hữu
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 033******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4956 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 24/08/1991 Thẻ căn cước: 036******609 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4957 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Bảo
Ngày sinh: 04/05/1993 Thẻ căn cước: 001******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4958 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 23/11/1964 Thẻ căn cước: 001******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ xư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4959 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Thực
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 026******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 4960 |
Họ tên:
Đào Văn Hưng
Ngày sinh: 10/04/1984 Thẻ căn cước: 036******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
