Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
49521 Họ tên: Phạm Xuân Mai
Ngày sinh: 12/07/1997
Thẻ căn cước: 022******516
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162702 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 09/02/2028
QNI-00162702 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình - Hệ thống điện III 12/06/2035
49522 Họ tên: Nguyễn Trọng Hiếu
Ngày sinh: 26/11/1996
Thẻ căn cước: 022******372
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162701 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
QNI-00162701 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Giao thông III 09/02/2028
49523 Họ tên: Đinh Quang Trung
Ngày sinh: 28/01/1994
Thẻ căn cước: 022******204
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162700 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
QNI-00162700 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
49524 Họ tên: Lê Văn Lượng
Ngày sinh: 19/01/1978
Thẻ căn cước: 022******391
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình ngầm, mỏ và công trình đặc biệt
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162699 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
QNI-00162699 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
49525 Họ tên: Lê Thế Cường
Ngày sinh: 22/04/1980
Thẻ căn cước: 036******031
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162698 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
QNI-00162698 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
49526 Họ tên: Quách Sỹ Khánh
Ngày sinh: 27/09/1988
Thẻ căn cước: 044******463
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162697 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Giao thông III 09/02/2028
QNI-00162697 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/02/2028
49527 Họ tên: Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 15/06/1981
CMND: 182***614
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162696 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 09/02/2028
QNI-00162696 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Giao thông II 09/02/2028
49528 Họ tên: Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 24/06/1980
Thẻ căn cước: 040******027
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162695 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 09/02/2028
QNI-00162695 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Giao thông II 09/02/2028
49529 Họ tên: Trần Minh Hiếu
Ngày sinh: 15/04/1985
Thẻ căn cước: 001******766
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162694 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 09/02/2028
QNI-00162694 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 09/02/2028
49530 Họ tên: Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 31/12/1979
Thẻ căn cước: 022******824
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162693 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
QNI-00162693 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/02/2028
49531 Họ tên: Nguyễn Thiện Thành
Ngày sinh: 14/08/1986
Thẻ căn cước: 031******628
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162692 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 09/02/2028
49532 Họ tên: Nông Việt Cường
Ngày sinh: 13/05/1978
Thẻ căn cước: 026******376
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình biển - dầu khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162691 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình II 09/02/2028
QNI-00162691 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 09/02/2028
49533 Họ tên: Nguyễn Danh Hùng
Ngày sinh: 25/08/1993
Thẻ căn cước: 001******660
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162690 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Giao thông III 09/02/2028
49534 Họ tên: Nguyễn Duy Nghệ
Ngày sinh: 13/04/1984
Thẻ căn cước: 001******616
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162689 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Giao thông III 09/02/2028
KTE-00162689 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 28/10/2035
49535 Họ tên: Vũ Hồng Tiến
Ngày sinh: 10/09/1987
Thẻ căn cước: 001******290
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162688 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Giao thông III 09/02/2028
49536 Họ tên: Phạm Thị Quỳnh
Ngày sinh: 15/05/1992
CMND: 031***709
Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162687 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/02/2028
49537 Họ tên: Nguyễn Mạnh Duy
Ngày sinh: 13/02/1989
Thẻ căn cước: 022******399
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162686 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 09/02/2028
QNI-00162686 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 09/02/2028
49538 Họ tên: Phạm Đức Kiện
Ngày sinh: 23/04/1997
Thẻ căn cước: 036******269
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162685 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Giao thông III 09/02/2028
QNI-00162685 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 29/05/2035
49539 Họ tên: Mai Văn Mấn
Ngày sinh: 11/02/1979
Thẻ căn cước: 034******873
Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162684 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật; Giao thông III 09/02/2028
QNI-00162684 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
49540 Họ tên: Nguyễn Thế Tuyền
Ngày sinh: 20/02/1987
Thẻ căn cước: 001******058
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162683 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 09/02/2028
QNI-00162683 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Giao thông II 09/02/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn