Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49521 |
Họ tên:
Phạm Xuân Mai
Ngày sinh: 12/07/1997 Thẻ căn cước: 022******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 49522 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiếu
Ngày sinh: 26/11/1996 Thẻ căn cước: 022******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 49523 |
Họ tên:
Đinh Quang Trung
Ngày sinh: 28/01/1994 Thẻ căn cước: 022******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 49524 |
Họ tên:
Lê Văn Lượng
Ngày sinh: 19/01/1978 Thẻ căn cước: 022******391 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình ngầm, mỏ và công trình đặc biệt |
|
||||||||||||
| 49525 |
Họ tên:
Lê Thế Cường
Ngày sinh: 22/04/1980 Thẻ căn cước: 036******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49526 |
Họ tên:
Quách Sỹ Khánh
Ngày sinh: 27/09/1988 Thẻ căn cước: 044******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 49527 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 15/06/1981 CMND: 182***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49528 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 24/06/1980 Thẻ căn cước: 040******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 49529 |
Họ tên:
Trần Minh Hiếu
Ngày sinh: 15/04/1985 Thẻ căn cước: 001******766 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 49530 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 31/12/1979 Thẻ căn cước: 022******824 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 49531 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Thành
Ngày sinh: 14/08/1986 Thẻ căn cước: 031******628 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 49532 |
Họ tên:
Nông Việt Cường
Ngày sinh: 13/05/1978 Thẻ căn cước: 026******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 49533 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Hùng
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 001******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 49534 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nghệ
Ngày sinh: 13/04/1984 Thẻ căn cước: 001******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 49535 |
Họ tên:
Vũ Hồng Tiến
Ngày sinh: 10/09/1987 Thẻ căn cước: 001******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 49536 |
Họ tên:
Phạm Thị Quỳnh
Ngày sinh: 15/05/1992 CMND: 031***709 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 49537 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Duy
Ngày sinh: 13/02/1989 Thẻ căn cước: 022******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49538 |
Họ tên:
Phạm Đức Kiện
Ngày sinh: 23/04/1997 Thẻ căn cước: 036******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49539 |
Họ tên:
Mai Văn Mấn
Ngày sinh: 11/02/1979 Thẻ căn cước: 034******873 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49540 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tuyền
Ngày sinh: 20/02/1987 Thẻ căn cước: 001******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
