Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49501 |
Họ tên:
Lê Anh Tài
Ngày sinh: 04/02/1971 Thẻ căn cước: 026******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 49502 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Tú
Ngày sinh: 10/07/1982 Thẻ căn cước: 008******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 49503 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 06/01/1984 Thẻ căn cước: 026******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 49504 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết
Ngày sinh: 16/07/1991 Thẻ căn cước: 026******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 49505 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hưng
Ngày sinh: 03/12/1989 Thẻ căn cước: 038******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49506 |
Họ tên:
Kim Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 10/04/1975 Thẻ căn cước: 026******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 49507 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 09/11/1975 Thẻ căn cước: 026******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 49508 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 15/03/1983 Thẻ căn cước: 026******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 49509 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Hòa
Ngày sinh: 27/10/1993 Thẻ căn cước: 026******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 49510 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 04/01/1981 Thẻ căn cước: 026******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 49511 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 20/11/1974 Thẻ căn cước: 017******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49512 |
Họ tên:
Trương Tuấn Lực
Ngày sinh: 13/11/1993 Thẻ căn cước: 026******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49513 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 04/02/1981 Thẻ căn cước: 022******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 49514 |
Họ tên:
Hoàng Thị Trang
Ngày sinh: 21/09/1980 Thẻ căn cước: 034******539 Trình độ chuyên môn: Trung học trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 49515 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 10/08/1994 Thẻ căn cước: 036******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49516 |
Họ tên:
Hoàng Văn An
Ngày sinh: 29/01/1984 CMND: 162***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49517 |
Họ tên:
Ngô Văn Thành
Ngày sinh: 29/02/1980 Thẻ căn cước: 031******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm, mỏ và công trình đặc biệt |
|
||||||||||||
| 49518 |
Họ tên:
Lê Thị Toàn
Ngày sinh: 24/04/1983 Thẻ căn cước: 040******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải kinh tế đường sắt |
|
||||||||||||
| 49519 |
Họ tên:
Trần Quý Dương
Ngày sinh: 19/05/1982 Thẻ căn cước: 022******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 49520 |
Họ tên:
Bùi Xuân Phúc
Ngày sinh: 18/04/1985 Thẻ căn cước: 022******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
