Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
49501 Họ tên: Lê Anh Tài
Ngày sinh: 04/02/1971
Thẻ căn cước: 026******024
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00162722 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình (Điện) III 08/02/2028
VIP-00162722 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 15/10/2028
49502 Họ tên: Nguyễn Đại Tú
Ngày sinh: 10/07/1982
Thẻ căn cước: 008******094
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00162721 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình (Điện) III 08/02/2028
VIP-00162721 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/02/2028
49503 Họ tên: Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 06/01/1984
Thẻ căn cước: 026******926
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa XNCN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00162720 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình (Điện) III 08/02/2028
VIP-00162720 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 22/09/2028
49504 Họ tên: Nguyễn Quyết
Ngày sinh: 16/07/1991
Thẻ căn cước: 026******971
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00162719 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/02/2028
VIP-00162719 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/02/2028
49505 Họ tên: Lê Ngọc Hưng
Ngày sinh: 03/12/1989
Thẻ căn cước: 038******467
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00162718 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 08/02/2028
VIP-00162718 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 08/02/2028
49506 Họ tên: Kim Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 10/04/1975
Thẻ căn cước: 026******630
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00162717 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/02/2028
VIP-00162717 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/02/2028
49507 Họ tên: Nguyễn Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 09/11/1975
Thẻ căn cước: 026******376
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00162716 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/02/2028
VIP-00162716 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/02/2028
49508 Họ tên: Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 15/03/1983
Thẻ căn cước: 026******876
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00162715 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/02/2028
HNT-00162715 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 04/08/2028
49509 Họ tên: Nguyễn Vĩnh Hòa
Ngày sinh: 27/10/1993
Thẻ căn cước: 026******693
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00162714 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình (Điện) III 08/02/2028
VIP-00162714 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 01/11/2028
49510 Họ tên: Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 04/01/1981
Thẻ căn cước: 026******341
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00162713 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình (Điện) III 08/02/2028
VIP-00162713 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/02/2028
49511 Họ tên: Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 20/11/1974
Thẻ căn cước: 017******957
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00162712 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông III 08/02/2028
VIP-00162712 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình Dân dụng, Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông III 08/02/2028
49512 Họ tên: Trương Tuấn Lực
Ngày sinh: 13/11/1993
Thẻ căn cước: 026******310
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00162711 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình III 08/02/2028
VIP-00162711 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp III 08/02/2028
49513 Họ tên: Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 04/02/1981
Thẻ căn cước: 022******286
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162710 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
49514 Họ tên: Hoàng Thị Trang
Ngày sinh: 21/09/1980
Thẻ căn cước: 034******539
Trình độ chuyên môn: Trung học trắc địa công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162709 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
QNI-00162709 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/02/2028
49515 Họ tên: Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 10/08/1994
Thẻ căn cước: 036******153
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162708 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
49516 Họ tên: Hoàng Văn An
Ngày sinh: 29/01/1984
CMND: 162***955
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162707 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông III 09/02/2028
QNI-00162707 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
49517 Họ tên: Ngô Văn Thành
Ngày sinh: 29/02/1980
Thẻ căn cước: 031******576
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm, mỏ và công trình đặc biệt
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162706 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
QNI-00162706 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
49518 Họ tên: Lê Thị Toàn
Ngày sinh: 24/04/1983
Thẻ căn cước: 040******441
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải kinh tế đường sắt
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162705 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 09/02/2028
QNI-00162705 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 10/12/2029
49519 Họ tên: Trần Quý Dương
Ngày sinh: 19/05/1982
Thẻ căn cước: 022******977
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162704 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình HTKT (cấp, thoát nước) III 09/02/2028
QNI-00162704 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
49520 Họ tên: Bùi Xuân Phúc
Ngày sinh: 18/04/1985
Thẻ căn cước: 022******488
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00162703 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/02/2028
QNI-00162703 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/02/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn