Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49461 |
Họ tên:
Dương Minh Khang
Ngày sinh: 14/12/1996 Thẻ căn cước: 079******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 49462 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hiệp
Ngày sinh: 08/01/1996 Thẻ căn cước: 051******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 49463 |
Họ tên:
Trần Quốc Minh
Ngày sinh: 16/07/1994 Thẻ căn cước: 072******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49464 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Nam
Ngày sinh: 12/02/1984 Thẻ căn cước: 066******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 49465 |
Họ tên:
La Dương Khang
Ngày sinh: 04/08/1995 CMND: 334***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49466 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thái
Ngày sinh: 11/03/1991 Thẻ căn cước: 060******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49467 |
Họ tên:
Trần Hữu Lợi
Ngày sinh: 10/05/1996 Thẻ căn cước: 042******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49468 |
Họ tên:
Trần Văn Mạnh
Ngày sinh: 09/10/1992 Thẻ căn cước: 085******431 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 49469 |
Họ tên:
Trần Thị Tình Lam
Ngày sinh: 20/12/1993 Thẻ căn cước: 046******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 49470 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trọng
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 066******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 49471 |
Họ tên:
Phạm Xuân Lý
Ngày sinh: 06/07/1989 Thẻ căn cước: 052******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49472 |
Họ tên:
Lưu Mạnh Hoàn
Ngày sinh: 07/12/1997 Thẻ căn cước: 033******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 49473 |
Họ tên:
Trần Duy Hiện
Ngày sinh: 05/10/1991 Thẻ căn cước: 034******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49474 |
Họ tên:
Mai Thế Anh
Ngày sinh: 10/07/1989 CMND: 164***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49475 |
Họ tên:
Phan Đình Tưởng
Ngày sinh: 18/02/1977 Thẻ căn cước: 025******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49476 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mỹ
Ngày sinh: 20/12/1987 Thẻ căn cước: 042******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49477 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 18/05/1994 Thẻ căn cước: 052******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 49478 |
Họ tên:
Võ Trải
Ngày sinh: 14/02/1993 Thẻ căn cước: 052******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49479 |
Họ tên:
Trần Quốc Đạt
Ngày sinh: 17/01/1990 Thẻ căn cước: 051******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 49480 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 20/05/1984 CMND: 211***169 Trình độ chuyên môn: Trung học Chuyên nghiệp Kỹ thuật Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
