Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49441 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hòa
Ngày sinh: 23/02/1985 Thẻ căn cước: 066******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49442 |
Họ tên:
Trịnh Chí Hướng
Ngày sinh: 04/04/1985 Thẻ căn cước: 066******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49443 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Duyên
Ngày sinh: 26/05/1986 Thẻ căn cước: 068******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49444 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 14/10/1985 Thẻ căn cước: 049******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49445 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Văn
Ngày sinh: 03/02/1990 Thẻ căn cước: 066******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49446 |
Họ tên:
Lê Thanh Ngọc
Ngày sinh: 06/12/1986 Thẻ căn cước: 052******839 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49447 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thắng
Ngày sinh: 18/12/1977 Thẻ căn cước: 040******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49448 |
Họ tên:
Phan Xuân Thông
Ngày sinh: 16/04/1984 Thẻ căn cước: 066******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49449 |
Họ tên:
Lê Đức Thắng
Ngày sinh: 12/05/1980 Thẻ căn cước: 066******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49450 |
Họ tên:
Lê Anh Chung
Ngày sinh: 15/06/1982 Thẻ căn cước: 049******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông cầu đường |
|
||||||||||||
| 49451 |
Họ tên:
Nguyễn Lý
Ngày sinh: 06/06/1972 CMND: 220***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49452 |
Họ tên:
Đặng Văn Lục
Ngày sinh: 14/04/1987 Thẻ căn cước: 066******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49453 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Anh
Ngày sinh: 01/12/1991 Thẻ căn cước: 066******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 49454 |
Họ tên:
Vũ Thị Tuyết Mai
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 066******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 49455 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Luân
Ngày sinh: 05/08/1994 Thẻ căn cước: 066******736 Trình độ chuyên môn: KS KT CTXD |
|
||||||||||||
| 49456 |
Họ tên:
Hồ Quang Thâm
Ngày sinh: 30/05/1980 Thẻ căn cước: 040******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 49457 |
Họ tên:
Vũ Xuân Lượng
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 040******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49458 |
Họ tên:
Vũ Đế Thích
Ngày sinh: 05/03/1986 Thẻ căn cước: 091******265 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 49459 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Huân
Ngày sinh: 12/04/1987 CMND: 211***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49460 |
Họ tên:
Võ Hoàng Vũ
Ngày sinh: 23/10/1993 CMND: 230***062 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
