Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
49421 Họ tên: Hoàng Văn Phú
Ngày sinh: 24/08/1990
Thẻ căn cước: 036******571
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00162802 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp III 14/02/2028
49422 Họ tên: Bùi Anh Đức
Ngày sinh: 04/03/1986
Thẻ căn cước: 036******653
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00162801 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, nhà công nghiệp. III 14/02/2028
NAD-00162801 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, HTKT III 14/02/2028
49423 Họ tên: Trần Văn Ngọc
Ngày sinh: 14/02/1995
Thẻ căn cước: 036******531
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00162800 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, HTKT III 14/02/2028
NAD-00162800 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 14/02/2028
49424 Họ tên: Trần Thị Loan
Ngày sinh: 31/07/1995
Thẻ căn cước: 036******628
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00162799 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, HTKT III 14/02/2028
NAD-00162799 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, nhà công nghiệp. III 14/02/2028
49425 Họ tên: Đặng Vũ Trung
Ngày sinh: 27/05/1993
Thẻ căn cước: 036******140
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00162798 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 14/02/2028
NAD-00162798 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 14/02/2028
49426 Họ tên: Phạm Thị Hằng
Ngày sinh: 04/08/1994
Thẻ căn cước: 036******566
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng Thạc sỹ xây dựng ngành quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00162797 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 14/02/2028
NAD-00162797 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/05/2029
49427 Họ tên: Phạm Ngọc Xuân
Ngày sinh: 24/11/1989
Thẻ căn cước: 036******173
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy điện và năng lượng tái tạo
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00162796 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 14/02/2028
NAD-00162796 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/05/2029
49428 Họ tên: Nguyễn Văn Phòng
Ngày sinh: 03/02/1962
Thẻ căn cước: 036******401
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00162795 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình III 14/02/2028
NAD-00162795 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng; HTKT III 31/03/2028
49429 Họ tên: Trần Đức Linh
Ngày sinh: 25/10/1977
Thẻ căn cước: 036******644
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00162794 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ + cầu đường bộ) III 14/02/2028
HNT-00162794 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 10/02/2030
49430 Họ tên: Trần Văn Dương
Ngày sinh: 29/11/1990
Thẻ căn cước: 036******325
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00162793 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ + cầu đường bộ) III 14/02/2028
49431 Họ tên: Phạm Duy Nam
Ngày sinh: 12/08/1991
Thẻ căn cước: 036******168
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00162792 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ + cầu đường bộ) III 14/02/2028
49432 Họ tên: Phan Văn Thiện
Ngày sinh: 12/10/1987
Thẻ căn cước: 036******811
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu - đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00162791 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ + cầu đường bộ) III 14/02/2028
HNT-00162791 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 23/07/2029
49433 Họ tên: Hoàng Tiến Du
Ngày sinh: 27/08/1996
Thẻ căn cước: 036******971
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00162790 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ + cầu đường bộ) III 14/02/2028
49434 Họ tên: Lê Văn Vương
Ngày sinh: 26/12/1991
Thẻ căn cước: 034******221
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00162789 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ + cầu đường bộ) III 14/02/2028
49435 Họ tên: Phùng Văn Ninh
Ngày sinh: 21/05/1992
Thẻ căn cước: 036******364
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00162788 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ + cầu đường bộ) III 14/02/2028
49436 Họ tên: Trịnh Thị Huyền
Ngày sinh: 10/11/1992
Thẻ căn cước: 036******597
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi (Kỹ thuật tài nguyên nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00162787 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và PTNT (Thuỷ lợi) III 14/02/2028
NAD-00162787 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 14/02/2028
49437 Họ tên: Tống Sỹ Huy Hoàng
Ngày sinh: 12/08/1990
Thẻ căn cước: 036******798
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00162786 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và PTNT (Thuỷ lợi) III 14/02/2028
NAD-00162786 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 14/02/2028
49438 Họ tên: Nguyễn Thị Trung Anh
Ngày sinh: 29/09/1997
Thẻ căn cước: 036******938
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00162785 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 14/02/2028
49439 Họ tên: Võ Phụng Thái
Ngày sinh: 14/02/1990
Thẻ căn cước: 054******307
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00162784 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Dân dụng III 15/02/2028
PHY-00162784 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng III 12/04/2028
49440 Họ tên: Phương Tiến Đạt
Ngày sinh: 07/10/1995
Thẻ căn cước: 034******141
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THB-00162783 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ III 14/02/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn