Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49421 |
Họ tên:
Hoàng Văn Phú
Ngày sinh: 24/08/1990 Thẻ căn cước: 036******571 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49422 |
Họ tên:
Bùi Anh Đức
Ngày sinh: 04/03/1986 Thẻ căn cước: 036******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49423 |
Họ tên:
Trần Văn Ngọc
Ngày sinh: 14/02/1995 Thẻ căn cước: 036******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49424 |
Họ tên:
Trần Thị Loan
Ngày sinh: 31/07/1995 Thẻ căn cước: 036******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49425 |
Họ tên:
Đặng Vũ Trung
Ngày sinh: 27/05/1993 Thẻ căn cước: 036******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 49426 |
Họ tên:
Phạm Thị Hằng
Ngày sinh: 04/08/1994 Thẻ căn cước: 036******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng Thạc sỹ xây dựng ngành quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 49427 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Xuân
Ngày sinh: 24/11/1989 Thẻ căn cước: 036******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 49428 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phòng
Ngày sinh: 03/02/1962 Thẻ căn cước: 036******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49429 |
Họ tên:
Trần Đức Linh
Ngày sinh: 25/10/1977 Thẻ căn cước: 036******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49430 |
Họ tên:
Trần Văn Dương
Ngày sinh: 29/11/1990 Thẻ căn cước: 036******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 49431 |
Họ tên:
Phạm Duy Nam
Ngày sinh: 12/08/1991 Thẻ căn cước: 036******168 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 49432 |
Họ tên:
Phan Văn Thiện
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 036******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 49433 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Du
Ngày sinh: 27/08/1996 Thẻ căn cước: 036******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49434 |
Họ tên:
Lê Văn Vương
Ngày sinh: 26/12/1991 Thẻ căn cước: 034******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49435 |
Họ tên:
Phùng Văn Ninh
Ngày sinh: 21/05/1992 Thẻ căn cước: 036******364 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49436 |
Họ tên:
Trịnh Thị Huyền
Ngày sinh: 10/11/1992 Thẻ căn cước: 036******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi (Kỹ thuật tài nguyên nước) |
|
||||||||||||
| 49437 |
Họ tên:
Tống Sỹ Huy Hoàng
Ngày sinh: 12/08/1990 Thẻ căn cước: 036******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49438 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trung Anh
Ngày sinh: 29/09/1997 Thẻ căn cước: 036******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 49439 |
Họ tên:
Võ Phụng Thái
Ngày sinh: 14/02/1990 Thẻ căn cước: 054******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49440 |
Họ tên:
Phương Tiến Đạt
Ngày sinh: 07/10/1995 Thẻ căn cước: 034******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
