Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49401 |
Họ tên:
Ngô Căn Tiến
Ngày sinh: 05/09/1974 CMND: 023***052 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 49402 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Hùng
Ngày sinh: 03/05/1995 Thẻ căn cước: 045******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 49403 |
Họ tên:
Trần Ngọc Cường
Ngày sinh: 06/04/1975 Thẻ căn cước: 034******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49404 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hiếu
Ngày sinh: 26/06/1994 Thẻ căn cước: 058******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49405 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tuấn
Ngày sinh: 08/06/1983 Thẻ căn cước: 058******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 49406 |
Họ tên:
Lê Văn Ngào
Ngày sinh: 16/02/1983 Thẻ căn cước: 093******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 49407 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Huỳnh
Ngày sinh: 21/02/1988 Thẻ căn cước: 093******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 49408 |
Họ tên:
Võ Hoàng Phúc
Ngày sinh: 12/10/1993 Thẻ căn cước: 093******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49409 |
Họ tên:
Đặng Văn Khương
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 086******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 49410 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Vũ
Ngày sinh: 12/02/1985 Thẻ căn cước: 052******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49411 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 04/11/1983 Thẻ căn cước: 040******784 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 49412 |
Họ tên:
Lê Hoàng Minh
Ngày sinh: 21/01/1986 Thẻ căn cước: 075******698 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 49413 |
Họ tên:
Trịnh Thị Kim Phụng
Ngày sinh: 04/12/1981 Thẻ căn cước: 075******016 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 49414 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 11/02/1996 Thẻ căn cước: 038******370 Trình độ chuyên môn: KS CNKT Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49415 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Ngoan
Ngày sinh: 12/02/1984 Thẻ căn cước: 091******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49416 |
Họ tên:
Doãn Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 22/10/1994 Thẻ căn cước: 091******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 49417 |
Họ tên:
Quách Mộng Dự
Ngày sinh: 02/09/1995 Thẻ căn cước: 091******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49418 |
Họ tên:
Hà Văn Tân
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 036******461 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa |
|
||||||||||||
| 49419 |
Họ tên:
Đặng Văn Du
Ngày sinh: 06/06/1986 Thẻ căn cước: 036******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49420 |
Họ tên:
Đặng Thị Hoài
Ngày sinh: 10/11/1995 Thẻ căn cước: 036******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng phát triển nông thôn |
|
