Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
49401 Họ tên: Ngô Căn Tiến
Ngày sinh: 05/09/1974
CMND: 023***052
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00162822 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 22/02/2028
49402 Họ tên: Hồ Ngọc Hùng
Ngày sinh: 03/05/1995
Thẻ căn cước: 045******652
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện-Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00162821 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình Điện III 02/02/2028
49403 Họ tên: Trần Ngọc Cường
Ngày sinh: 06/04/1975
Thẻ căn cước: 034******776
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00162820 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 16/02/2028
NIT-00162820 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (cầu,đường bộ) III 16/02/2028
49404 Họ tên: Nguyễn Chí Hiếu
Ngày sinh: 26/06/1994
Thẻ căn cước: 058******744
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật XD công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00162819 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (cầu,đường bộ) III 16/02/2028
49405 Họ tên: Nguyễn Công Tuấn
Ngày sinh: 08/06/1983
Thẻ căn cước: 058******993
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00162818 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình Dân dụng III 16/02/2028
NIT-00162818 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Tư vấn quản lý dự án công trình Giao thông III 07/03/2028
49406 Họ tên: Lê Văn Ngào
Ngày sinh: 16/02/1983
Thẻ căn cước: 093******380
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công trình nông thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HGI-00162817 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 16/02/2028
HGI-00162817 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 16/02/2028
49407 Họ tên: Nguyễn Nhật Huỳnh
Ngày sinh: 21/02/1988
Thẻ căn cước: 093******959
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HGI-00162816 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 16/02/2028
HGI-00162816 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 16/02/2028
49408 Họ tên: Võ Hoàng Phúc
Ngày sinh: 12/10/1993
Thẻ căn cước: 093******366
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HGI-00162815 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 16/02/2028
49409 Họ tên: Đặng Văn Khương
Ngày sinh: 01/01/1986
Thẻ căn cước: 086******917
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu - đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HGI-00162814 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 16/02/2028
HGI-00162814 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu) II 16/02/2028
49410 Họ tên: Nguyễn Đức Vũ
Ngày sinh: 12/02/1985
Thẻ căn cước: 052******068
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HGI-00162813 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 16/02/2028
HGI-00162813 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thủy lợi) III 16/02/2028
49411 Họ tên: Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 04/11/1983
Thẻ căn cước: 040******784
Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00162812 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 14/02/2028
49412 Họ tên: Lê Hoàng Minh
Ngày sinh: 21/01/1986
Thẻ căn cước: 075******698
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00162811 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 14/02/2028
49413 Họ tên: Trịnh Thị Kim Phụng
Ngày sinh: 04/12/1981
Thẻ căn cước: 075******016
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00162810 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 14/02/2028
49414 Họ tên: Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 11/02/1996
Thẻ căn cước: 038******370
Trình độ chuyên môn: KS CNKT Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00162809 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 14/02/2028
DON-00162809 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 14/02/2028
49415 Họ tên: Nguyễn Thanh Ngoan
Ngày sinh: 12/02/1984
Thẻ căn cước: 091******601
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KIG-00162808 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng III 14/02/2028
49416 Họ tên: Doãn Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 22/10/1994
Thẻ căn cước: 091******844
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KIG-00162807 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 14/02/2028
49417 Họ tên: Quách Mộng Dự
Ngày sinh: 02/09/1995
Thẻ căn cước: 091******580
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TRV-00162806 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình: Dân dụng (CTXD) và Hạ tầng kỹ thuật (Cấp nước, thoát nước) III 15/02/2028
TRV-00162806 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình: Giao thông (Đường bộ) III 15/02/2028
49418 Họ tên: Hà Văn Tân
Ngày sinh: 20/08/1990
Thẻ căn cước: 036******461
Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00162805 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 14/02/2028
49419 Họ tên: Đặng Văn Du
Ngày sinh: 06/06/1986
Thẻ căn cước: 036******174
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00162804 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, HTKT III 14/02/2028
NAD-00162804 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ, cầu đường bộ) III 14/02/2028
49420 Họ tên: Đặng Thị Hoài
Ngày sinh: 10/11/1995
Thẻ căn cước: 036******365
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng phát triển nông thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00162803 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, HTKT III 14/02/2028
NAD-00162803 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 06/09/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn