Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49381 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Chỉnh
Ngày sinh: 06/10/1979 Thẻ căn cước: 001******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 49382 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khang
Ngày sinh: 08/01/1994 Thẻ căn cước: 083******206 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 49383 |
Họ tên:
Phạm Hiền Nhu
Ngày sinh: 16/01/1997 Thẻ căn cước: 087******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 49384 |
Họ tên:
Lê Hữu Tâm
Ngày sinh: 06/06/1996 Thẻ căn cước: 087******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 49385 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Phước
Ngày sinh: 10/02/1975 Thẻ căn cước: 086******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 49386 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Triệu
Ngày sinh: 09/09/1998 Thẻ căn cước: 086******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49387 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khang
Ngày sinh: 18/08/1998 Thẻ căn cước: 091******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49388 |
Họ tên:
Tạ Khắc Duy
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 052******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 49389 |
Họ tên:
Ngô Quốc Khánh Trình
Ngày sinh: 06/03/1990 Thẻ căn cước: 051******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 49390 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lộc
Ngày sinh: 16/02/1990 Thẻ căn cước: 051******112 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 49391 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 27/04/1992 CMND: 381***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49392 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Thế
Ngày sinh: 20/05/1984 Thẻ căn cước: 064******382 Trình độ chuyên môn: Trung cấp kỹ thuật xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 49393 |
Họ tên:
Lê Thị Vẹn
Ngày sinh: 19/09/1993 CMND: 341***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49394 |
Họ tên:
Trương Công Thành Nhân
Ngày sinh: 02/02/1992 CMND: 371***365 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 49395 |
Họ tên:
Trần Quốc Tôn
Ngày sinh: 17/02/1984 Thẻ căn cước: 082******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49396 |
Họ tên:
Cao Phượng Linh
Ngày sinh: 09/02/1994 Thẻ căn cước: 083******297 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 49397 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Nhân
Ngày sinh: 14/02/1994 Thẻ căn cước: 075******977 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 49398 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sang
Ngày sinh: 30/11/1977 Thẻ căn cước: 036******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt (Năng lượng) |
|
||||||||||||
| 49399 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh Nghị
Ngày sinh: 05/02/1978 Thẻ căn cước: 044******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49400 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Trường
Ngày sinh: 01/07/1990 Thẻ căn cước: 075******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí (Địa kỹ thuật) |
|
