Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
49381 Họ tên: Nguyễn Tiến Chỉnh
Ngày sinh: 06/10/1979
Thẻ căn cước: 001******830
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00162842 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình HTKT (công trình cấp nước) III 17/02/2028
BIT-00162842 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình HTKT (công trình cấp nước) III 17/02/2028
49382 Họ tên: Nguyễn Duy Khang
Ngày sinh: 08/01/1994
Thẻ căn cước: 083******206
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00162841 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 16/02/2028
49383 Họ tên: Phạm Hiền Nhu
Ngày sinh: 16/01/1997
Thẻ căn cước: 087******831
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00162840 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 16/02/2028
49384 Họ tên: Lê Hữu Tâm
Ngày sinh: 06/06/1996
Thẻ căn cước: 087******278
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00162839 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 16/02/2028
49385 Họ tên: Lưu Hoàng Phước
Ngày sinh: 10/02/1975
Thẻ căn cước: 086******287
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00162838 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 16/02/2028
49386 Họ tên: Huỳnh Quốc Triệu
Ngày sinh: 09/09/1998
Thẻ căn cước: 086******421
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00162837 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 16/02/2028
CAT-00162837 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông III 16/02/2028
49387 Họ tên: Nguyễn Văn Khang
Ngày sinh: 18/08/1998
Thẻ căn cước: 091******318
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00162836 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 16/02/2028
CAT-00162836 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 16/02/2028
49388 Họ tên: Tạ Khắc Duy
Ngày sinh: 20/10/1985
Thẻ căn cước: 052******556
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00162835 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Cầu, Đường bộ) III 04/01/2028
KOT-00162835 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/01/2028
49389 Họ tên: Ngô Quốc Khánh Trình
Ngày sinh: 06/03/1990
Thẻ căn cước: 051******141
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00162834 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/01/2028
49390 Họ tên: Nguyễn Xuân Lộc
Ngày sinh: 16/02/1990
Thẻ căn cước: 051******112
Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00162833 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 04/01/2028
49391 Họ tên: Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 27/04/1992
CMND: 381***621
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00162832 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 04/01/2028
49392 Họ tên: Đỗ Thanh Thế
Ngày sinh: 20/05/1984
Thẻ căn cước: 064******382
Trình độ chuyên môn: Trung cấp kỹ thuật xây dựng công nghiệp và dân dụng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00162831 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 04/01/2028
KOT-00162831 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng III 04/01/2028
49393 Họ tên: Lê Thị Vẹn
Ngày sinh: 19/09/1993
CMND: 341***488
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00162830 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 22/02/2028
HCM-00162830 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 22/02/2028
49394 Họ tên: Trương Công Thành Nhân
Ngày sinh: 02/02/1992
CMND: 371***365
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00162829 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 22/02/2028
49395 Họ tên: Trần Quốc Tôn
Ngày sinh: 17/02/1984
Thẻ căn cước: 082******712
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00162828 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 22/02/2028
HCM-00162828 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 22/02/2028
49396 Họ tên: Cao Phượng Linh
Ngày sinh: 09/02/1994
Thẻ căn cước: 083******297
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00162827 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 22/02/2028
49397 Họ tên: Nguyễn Thiện Nhân
Ngày sinh: 14/02/1994
Thẻ căn cước: 075******977
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00162826 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 22/02/2028
49398 Họ tên: Hoàng Văn Sang
Ngày sinh: 30/11/1977
Thẻ căn cước: 036******202
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt (Năng lượng)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00162825 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình dân dụng - công nghiệp (không bao gồm công trình đường dây và trạm biến áp) II 22/02/2028
49399 Họ tên: Nguyễn Ngọc Thanh Nghị
Ngày sinh: 05/02/1978
Thẻ căn cước: 044******880
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00162824 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 22/02/2028
49400 Họ tên: Đỗ Xuân Trường
Ngày sinh: 01/07/1990
Thẻ căn cước: 075******198
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí (Địa kỹ thuật)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00162823 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình III 22/02/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn