Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4921 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 18/04/1986 Thẻ căn cước: 034******173 Trình độ chuyên môn: Trắc địa mỏ công trình |
|
||||||||||||
| 4922 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 26/03/1986 Thẻ căn cước: 036******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4923 |
Họ tên:
Đoàn Trung Lâm
Ngày sinh: 10/12/1993 Thẻ căn cước: 022******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4924 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thưởng
Ngày sinh: 08/05/1993 Thẻ căn cước: 031******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4925 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Dương
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 022******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật bờ biể |
|
||||||||||||
| 4926 |
Họ tên:
Vũ Đức Hoàng
Ngày sinh: 23/02/1984 Thẻ căn cước: 022******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4927 |
Họ tên:
Đặng Thành Đồng
Ngày sinh: 01/06/1973 Thẻ căn cước: 031******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 4928 |
Họ tên:
Lưu Uy Nghi
Ngày sinh: 16/05/1989 Thẻ căn cước: 096******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 4929 |
Họ tên:
Phan Quốc Đoàn
Ngày sinh: 11/10/1981 Thẻ căn cước: 096******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4930 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phú
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 086******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 4931 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Năm
Ngày sinh: 11/11/1977 Thẻ căn cước: 025******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa Chất Công Trình |
|
||||||||||||
| 4932 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 20/01/1986 Thẻ căn cước: 038******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 4933 |
Họ tên:
Lăng Văn Cương
Ngày sinh: 01/04/1984 Thẻ căn cước: 020******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4934 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 23/06/1985 Thẻ căn cước: 017******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4935 |
Họ tên:
Đinh Quang Thịnh
Ngày sinh: 02/10/1984 Thẻ căn cước: 030******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 4936 |
Họ tên:
Phạm Doãn Hùng
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 001******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4937 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 12/05/1990 Thẻ căn cước: 025******529 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4938 |
Họ tên:
Dương Đình Nhất
Ngày sinh: 28/04/1997 Thẻ căn cước: 025******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 4939 |
Họ tên:
Phạm Quang Vượng
Ngày sinh: 22/07/1987 Thẻ căn cước: 035******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4940 |
Họ tên:
Phan Công Danh
Ngày sinh: 02/01/2000 Thẻ căn cước: 042******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
