Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4921 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Xuân
Ngày sinh: 30/01/1991 Thẻ căn cước: 036******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 4922 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 09/04/1988 Thẻ căn cước: 037******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 4923 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 28/04/1993 Thẻ căn cước: 001******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4924 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hưng
Ngày sinh: 21/02/1997 Thẻ căn cước: 035******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4925 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quyền
Ngày sinh: 06/01/1993 Thẻ căn cước: 040******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4926 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đăng
Ngày sinh: 28/10/1992 Thẻ căn cước: 036******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4927 |
Họ tên:
Lê Xuân Trường
Ngày sinh: 19/08/1979 Thẻ căn cước: 001******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4928 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 10/03/1987 Thẻ căn cước: 001******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4929 |
Họ tên:
Lê Văn Tài
Ngày sinh: 18/09/1999 Thẻ căn cước: 040******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4930 |
Họ tên:
Lê Văn Lực
Ngày sinh: 21/04/1998 Thẻ căn cước: 038******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4931 |
Họ tên:
Hắc Ngọc Hưng
Ngày sinh: 22/03/1996 Thẻ căn cước: 038******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4932 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thanh
Ngày sinh: 30/07/1982 Thẻ căn cước: 001******650 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 4933 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Duy
Ngày sinh: 09/05/1997 Thẻ căn cước: 036******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4934 |
Họ tên:
Trần Quốc Hoàn
Ngày sinh: 28/01/1987 Thẻ căn cước: 035******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4935 |
Họ tên:
Nguyễn Trà My
Ngày sinh: 25/04/2000 Thẻ căn cước: 010******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4936 |
Họ tên:
Đặng Thị Huệ
Ngày sinh: 18/06/1990 Thẻ căn cước: 027******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4937 |
Họ tên:
Vũ Văn Sáng
Ngày sinh: 06/10/1992 Thẻ căn cước: 037******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4938 |
Họ tên:
Vũ Văn Đồng
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 038******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 4939 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Cảnh
Ngày sinh: 05/11/1991 Thẻ căn cước: 001******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4940 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Phi
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 026******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
