Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49361 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thảo Trang
Ngày sinh: 10/08/1994 Thẻ căn cước: 080******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 49362 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Thiền Lan
Ngày sinh: 31/01/1996 Thẻ căn cước: 083******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 49363 |
Họ tên:
Quách Mạnh Hoàng
Ngày sinh: 04/01/1990 CMND: 241***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông cầu đường |
|
||||||||||||
| 49364 |
Họ tên:
Đặng Việt Dũng
Ngày sinh: 04/12/1993 Thẻ căn cước: 056******862 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) Thạc sĩ Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 49365 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huy
Ngày sinh: 24/07/1993 Thẻ căn cước: 068******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sự Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 49366 |
Họ tên:
Hồ Bảo Huy
Ngày sinh: 26/10/1991 Thẻ căn cước: 058******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống năng lượng) |
|
||||||||||||
| 49367 |
Họ tên:
Nguyễn Tri Khánh
Ngày sinh: 06/01/1994 Thẻ căn cước: 091******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 49368 |
Họ tên:
Võ Anh Khoa
Ngày sinh: 18/06/1977 Thẻ căn cước: 072******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 49369 |
Họ tên:
Lâm Bửu Quí
Ngày sinh: 10/07/1997 Thẻ căn cước: 072******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 49370 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiệp
Ngày sinh: 23/07/1981 Thẻ căn cước: 038******692 Trình độ chuyên môn: THCN Trắc địa |
|
||||||||||||
| 49371 |
Họ tên:
Lê Minh Tâm
Ngày sinh: 12/12/1996 Thẻ căn cước: 080******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49372 |
Họ tên:
Ôn Mãng Thạch
Ngày sinh: 01/01/1963 Thẻ căn cước: 074******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49373 |
Họ tên:
Nguyễn KhắcTrưng
Ngày sinh: 27/03/1985 Thẻ căn cước: 082******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49374 |
Họ tên:
Lương Văn Được
Ngày sinh: 30/09/1987 Thẻ căn cước: 080******683 Trình độ chuyên môn: CĐ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49375 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 21/09/1986 Thẻ căn cước: 080******795 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49376 |
Họ tên:
Trần Lê Hoài Sang
Ngày sinh: 07/07/1993 Thẻ căn cước: 080******550 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49377 |
Họ tên:
Võ Thành An
Ngày sinh: 21/04/1980 Thẻ căn cước: 080******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49378 |
Họ tên:
Phạm Võ Văn Minh
Ngày sinh: 04/02/1983 Thẻ căn cước: 058******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD dân dụng và Công nghiệp - Thạc sỹ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 49379 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 31/05/1998 Thẻ căn cước: 080******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49380 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Duy Thanh
Ngày sinh: 29/11/1988 Thẻ căn cước: 060******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
