Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49321 |
Họ tên:
TRƯƠNG ĐÌNH HỮU
Ngày sinh: 20/03/1984 Thẻ căn cước: 051******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 49322 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc
Ngày sinh: 22/12/1988 Thẻ căn cước: 024******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 49323 |
Họ tên:
Lê Duy Hùng
Ngày sinh: 15/04/1995 Thẻ căn cước: 024******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 49324 |
Họ tên:
Lê Văn Vinh
Ngày sinh: 10/10/1998 Thẻ căn cước: 024******899 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 49325 |
Họ tên:
Lộc Minh Thái
Ngày sinh: 21/05/1986 Thẻ căn cước: 020******835 Trình độ chuyên môn: Cử nhân |
|
||||||||||||
| 49326 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1996 Thẻ căn cước: 084******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49327 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 22/01/1986 Thẻ căn cước: 084******379 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 49328 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN PHONG
Ngày sinh: 20/12/1983 CMND: 351***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49329 |
Họ tên:
NGHIÊM NHẬT TRƯỜNG
Ngày sinh: 08/03/1994 Thẻ căn cước: 089******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49330 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG HUY
Ngày sinh: 30/12/1962 Thẻ căn cước: 089******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 49331 |
Họ tên:
Luận Văn Cơ
Ngày sinh: 02/07/1989 Thẻ căn cước: 020******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 49332 |
Họ tên:
Lê Quốc Khải
Ngày sinh: 17/04/1996 Thẻ căn cước: 060******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49333 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Tài
Ngày sinh: 12/09/1987 Thẻ căn cước: 060******830 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49334 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Vũ
Ngày sinh: 26/03/1992 Thẻ căn cước: 011******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49335 |
Họ tên:
Bùi Tiến Khanh
Ngày sinh: 15/06/1967 Thẻ căn cước: 011******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 49336 |
Họ tên:
Nguyễn Trúc Sinh
Ngày sinh: 15/01/1990 Thẻ căn cước: 060******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 49337 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thương
Ngày sinh: 16/04/1997 CMND: 261***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49338 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH CHÁNH
Ngày sinh: 16/08/1993 Thẻ căn cước: 089******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49339 |
Họ tên:
Võ Tấn Đức
Ngày sinh: 21/01/1992 Thẻ căn cước: 060******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 49340 |
Họ tên:
LIÊN HUỲNH HOÀNG HUY
Ngày sinh: 19/08/1996 Thẻ căn cước: 094******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
