Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49281 |
Họ tên:
Trần Văn Nguyên
Ngày sinh: 06/11/1989 Thẻ căn cước: 036******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 49282 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáng
Ngày sinh: 22/04/1985 Thẻ căn cước: 034******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 49283 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Sơn
Ngày sinh: 15/08/1976 Thẻ căn cước: 034******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 49284 |
Họ tên:
Lê Bảo Hoàn
Ngày sinh: 03/07/1975 Thẻ căn cước: 035******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 49285 |
Họ tên:
Đặng Quang Huy
Ngày sinh: 29/10/1988 Thẻ căn cước: 034******413 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 49286 |
Họ tên:
Trần Đình Hải
Ngày sinh: 04/11/1991 Thẻ căn cước: 034******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 49287 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Yến
Ngày sinh: 11/02/1979 Thẻ căn cước: 034******075 Trình độ chuyên môn: Trung học điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 49288 |
Họ tên:
Đinh Xuân Trung
Ngày sinh: 24/05/1985 Thẻ căn cước: 034******255 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 49289 |
Họ tên:
Hà Duy Đại
Ngày sinh: 26/10/1989 Thẻ căn cước: 034******448 Trình độ chuyên môn: Trung học công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 49290 |
Họ tên:
Lê Hải Nam
Ngày sinh: 11/08/1987 Thẻ căn cước: 034******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 49291 |
Họ tên:
Đinh Xuân Thành
Ngày sinh: 11/11/1982 Thẻ căn cước: 034******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử ngành điện |
|
||||||||||||
| 49292 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoan
Ngày sinh: 04/09/1992 Thẻ căn cước: 034******038 Trình độ chuyên môn: Trung cấp công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 49293 |
Họ tên:
Lê Quang Vũ
Ngày sinh: 25/11/1986 Thẻ căn cước: 034******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 49294 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tho
Ngày sinh: 13/02/1974 Thẻ căn cước: 092******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dụng nông thôn |
|
||||||||||||
| 49295 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 07/03/1993 Thẻ căn cước: 040******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49296 |
Họ tên:
Trần Bá Tùng
Ngày sinh: 29/07/1996 CMND: 201***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 49297 |
Họ tên:
Đỗ Quang Đạo
Ngày sinh: 02/08/1973 Thẻ căn cước: 034******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - CN |
|
||||||||||||
| 49298 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 024******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 49299 |
Họ tên:
Trần Quốc Toản
Ngày sinh: 10/06/1995 Thẻ căn cước: 060******108 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49300 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tiểu Long
Ngày sinh: 30/10/1982 Thẻ căn cước: 049******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
