Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49261 |
Họ tên:
Mai Võ Tùng
Ngày sinh: 06/06/1993 Thẻ căn cước: 089******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 49262 |
Họ tên:
Bùi Xuân Dĩ
Ngày sinh: 06/11/1990 CMND: 197***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 49263 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tỵ
Ngày sinh: 15/04/1993 Thẻ căn cước: 052******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 49264 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 12/01/1995 Thẻ căn cước: 077******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 49265 |
Họ tên:
Ngô Văn Hữu
Ngày sinh: 18/01/1995 CMND: 352***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49266 |
Họ tên:
Đỗ Văn Việt
Ngày sinh: 16/04/1992 Thẻ căn cước: 068******915 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 49267 |
Họ tên:
Phạm Đức Lộc
Ngày sinh: 23/04/1994 Thẻ căn cước: 056******585 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 49268 |
Họ tên:
ĐOÀN HỮU ĐỨC
Ngày sinh: 12/12/1976 CMND: 264***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49269 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỖ TƯ DUY
Ngày sinh: 10/02/1988 CMND: 211***783 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49270 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC TUẤN
Ngày sinh: 26/11/1980 CMND: 215***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49271 |
Họ tên:
LÝ TẤN ĐẠT
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 089******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 49272 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Triều
Ngày sinh: 21/12/1967 Thẻ căn cước: 087******950 Trình độ chuyên môn: Đại học - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 49273 |
Họ tên:
Lý Thị Lệ Nga
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 087******828 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49274 |
Họ tên:
Tô Văn Tình
Ngày sinh: 07/03/1981 Thẻ căn cước: 087******127 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49275 |
Họ tên:
LƯƠNG VĂN CHIẾN
Ngày sinh: 22/06/1987 Thẻ căn cước: 019******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49276 |
Họ tên:
LÊ THỊ HẢI ANH
Ngày sinh: 28/01/1992 Thẻ căn cước: 019******579 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 49277 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TIẾN
Ngày sinh: 03/03/1993 Thẻ căn cước: 019******343 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49278 |
Họ tên:
Đỗ Thế Bình
Ngày sinh: 06/05/1987 Thẻ căn cước: 034******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 49279 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 15/08/1981 Thẻ căn cước: 034******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 49280 |
Họ tên:
Bùi Thị Thanh Nhàn
Ngày sinh: 23/04/1977 Thẻ căn cước: 034******208 Trình độ chuyên môn: Trung học Phát dẫn điện |
|
