Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49241 |
Họ tên:
Dương Văn Đức
Ngày sinh: 23/08/1994 Thẻ căn cước: 019******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49242 |
Họ tên:
Tạ Quang Thiện
Ngày sinh: 24/11/1994 Thẻ căn cước: 001******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49243 |
Họ tên:
Nguyến Tiến Đạt
Ngày sinh: 01/05/1995 Thẻ căn cước: 001******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49244 |
Họ tên:
Trần Hồng Chuẩn
Ngày sinh: 22/05/1992 Thẻ căn cước: 042******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49245 |
Họ tên:
Tạ Hoàng Phương
Ngày sinh: 31/10/1983 Thẻ căn cước: 001******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng – Đường thủy |
|
||||||||||||
| 49246 |
Họ tên:
Phạm Tấn Vinh
Ngày sinh: 19/12/1998 Thẻ căn cước: 087******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 49247 |
Họ tên:
Chu Hồng Sơn
Ngày sinh: 25/05/1992 Thẻ căn cước: 035******652 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49248 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trang
Ngày sinh: 01/09/1994 Thẻ căn cước: 001******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ ư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 49249 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 11/12/1997 Thẻ căn cước: 036******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 49250 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bốn
Ngày sinh: 12/06/1996 Thẻ căn cước: 033******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 49251 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Trung
Ngày sinh: 18/03/1996 Thẻ căn cước: 036******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49252 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Đức
Ngày sinh: 30/09/1996 Thẻ căn cước: 042******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 49253 |
Họ tên:
Doãn Đình Hiếu
Ngày sinh: 13/03/1996 CMND: 101***606 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 49254 |
Họ tên:
Đỗ Sơn Tùng
Ngày sinh: 05/01/1996 Thẻ căn cước: 001******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49255 |
Họ tên:
Đinh Thị Quế
Ngày sinh: 03/01/1995 Thẻ căn cước: 036******383 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 49256 |
Họ tên:
Đào Anh Đức
Ngày sinh: 14/06/1996 Thẻ căn cước: 035******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49257 |
Họ tên:
TRẦN ĐĂNG TRƯỜNG
Ngày sinh: 27/10/1985 Thẻ căn cước: 025******172 Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49258 |
Họ tên:
NGUYỄN TRẦN TIẾN
Ngày sinh: 26/09/1990 Thẻ căn cước: 015******622 Trình độ chuyên môn: CĐ-CNKT xây dựng |
|
||||||||||||
| 49259 |
Họ tên:
Phan Trung Hiếu
Ngày sinh: 25/11/1995 Thẻ căn cước: 026******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49260 |
Họ tên:
Võ Phú Sơn
Ngày sinh: 12/04/1988 Thẻ căn cước: 051******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
