Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49221 |
Họ tên:
Dương Minh Trị
Ngày sinh: 10/12/1993 Thẻ căn cước: 060******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49222 |
Họ tên:
Vũ Khánh Nguyên
Ngày sinh: 29/11/1994 Thẻ căn cước: 079******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49223 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lĩnh
Ngày sinh: 07/08/1994 Thẻ căn cước: 049******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49224 |
Họ tên:
Lê Bá Tài
Ngày sinh: 10/07/1995 CMND: 191***444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49225 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Phú
Ngày sinh: 18/11/1995 Thẻ căn cước: 025******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49226 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Quý Nhân
Ngày sinh: 06/05/1995 CMND: 241***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49227 |
Họ tên:
Ngô Thị Hồng Loan
Ngày sinh: 12/04/1995 Thẻ căn cước: 056******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49228 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Luận
Ngày sinh: 18/03/1995 Thẻ căn cước: 072******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 49229 |
Họ tên:
Đồng Minh Trí
Ngày sinh: 01/11/1995 Thẻ căn cước: 079******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49230 |
Họ tên:
Trần Quốc Sơn
Ngày sinh: 01/12/1970 Thẻ căn cước: 036******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử (Điện Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 49231 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 09/09/1991 Thẻ căn cước: 091******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49232 |
Họ tên:
Trần Quang Tuyến
Ngày sinh: 25/06/1992 Thẻ căn cước: 044******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49233 |
Họ tên:
Trịnh Khắc Sơn
Ngày sinh: 02/08/1981 Thẻ căn cước: 038******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 49234 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuyên
Ngày sinh: 10/09/1995 Thẻ căn cước: 040******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49235 |
Họ tên:
Lê Hữu Quý
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 038******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 49236 |
Họ tên:
Bùi Đức Thành
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 034******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 49237 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Thành
Ngày sinh: 20/09/1993 Thẻ căn cước: 001******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 49238 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sơn
Ngày sinh: 13/02/1998 Thẻ căn cước: 001******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 49239 |
Họ tên:
Trần Đức Nam
Ngày sinh: 27/03/1997 Thẻ căn cước: 001******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 49240 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thanh
Ngày sinh: 12/06/1991 CMND: 163***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
