Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49201 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG ĐỨC
Ngày sinh: 30/04/1984 Thẻ căn cước: 094******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 49202 |
Họ tên:
TRẦN ĐĂNG KHOA
Ngày sinh: 06/04/1982 Thẻ căn cước: 093******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 49203 |
Họ tên:
THẠCH THẮNG
Ngày sinh: 25/02/1997 Thẻ căn cước: 084******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49204 |
Họ tên:
NGUYỄN HUỲNH ĐĂNG KHOA
Ngày sinh: 06/02/1997 Thẻ căn cước: 094******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49205 |
Họ tên:
LÊ TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 094******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49206 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Trung
Ngày sinh: 18/01/1980 Thẻ căn cước: 086******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 49207 |
Họ tên:
Đặng Chí Cường
Ngày sinh: 05/07/1980 Thẻ căn cước: 092******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 49208 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 15/05/1993 Thẻ căn cước: 092******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 49209 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tú
Ngày sinh: 13/02/1993 Thẻ căn cước: 084******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49210 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Đại
Ngày sinh: 11/08/1983 Thẻ căn cước: 092******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 49211 |
Họ tên:
Lê Việt Nhân
Ngày sinh: 21/11/1988 Thẻ căn cước: 089******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế biến |
|
||||||||||||
| 49212 |
Họ tên:
Lại Hoàng Bảo
Ngày sinh: 28/06/1991 Thẻ căn cước: 089******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49213 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Y
Ngày sinh: 11/05/1992 Thẻ căn cước: 092******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49214 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 14/06/1994 Thẻ căn cước: 089******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 49215 |
Họ tên:
Cao Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 15/01/1995 Thẻ căn cước: 093******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49216 |
Họ tên:
Tiền Văn Truyền
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 363***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49217 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bích
Ngày sinh: 04/04/1996 Thẻ căn cước: 060******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 49218 |
Họ tên:
Dương Huỳnh Tấn Đạt
Ngày sinh: 03/03/1995 CMND: 366***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49219 |
Họ tên:
Lê Tấn Lợi
Ngày sinh: 22/11/1993 Thẻ căn cước: 052******236 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49220 |
Họ tên:
Trần Thị Thùy Vân
Ngày sinh: 29/07/1995 Thẻ căn cước: 066******885 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
