Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49181 |
Họ tên:
Chu Minh Duy
Ngày sinh: 25/11/1978 Thẻ căn cước: 034******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49182 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/04/1968 Thẻ căn cước: 001******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 49183 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khánh
Ngày sinh: 25/08/1976 Thẻ căn cước: 001******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng |
|
||||||||||||
| 49184 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Việt
Ngày sinh: 06/05/1969 Thẻ căn cước: 001******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 49185 |
Họ tên:
Đinh Văn Luận
Ngày sinh: 20/11/1979 Thẻ căn cước: 036******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49186 |
Họ tên:
Vi Huy Tùng
Ngày sinh: 28/01/1980 Thẻ căn cước: 022******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 49187 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tấn
Ngày sinh: 05/08/1963 CMND: 013***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49188 |
Họ tên:
Phạm Quang Diệu
Ngày sinh: 25/04/1965 Thẻ căn cước: 036******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 49189 |
Họ tên:
Hoàng Nhân Vĩnh
Ngày sinh: 19/12/1997 Thẻ căn cước: 004******255 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49190 |
Họ tên:
Đỗ Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 08/06/1987 Thẻ căn cước: 035******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 49191 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 27/04/1979 CMND: 171***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 49192 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 22/12/1993 Thẻ căn cước: 035******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49193 |
Họ tên:
Lê Ngọc Chi
Ngày sinh: 13/02/1984 Thẻ căn cước: 019******454 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện |
|
||||||||||||
| 49194 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Nam
Ngày sinh: 02/02/1972 Thẻ căn cước: 038******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt và máy lạnh |
|
||||||||||||
| 49195 |
Họ tên:
Phan Văn Khải
Ngày sinh: 17/02/1997 CMND: 241***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 49196 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 14/07/1993 Thẻ căn cước: 034******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 49197 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 11/07/1991 Thẻ căn cước: 031******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49198 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/09/1969 Thẻ căn cước: 030******775 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 49199 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Dung
Ngày sinh: 21/05/1988 Thẻ căn cước: 084******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghẹ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49200 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG VINH
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 017******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
