Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4901 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phước
Ngày sinh: 22/05/1996 Thẻ căn cước: 036******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4902 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hà
Ngày sinh: 09/11/1973 Thẻ căn cước: 001******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 4903 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 26/03/1993 Thẻ căn cước: 037******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4904 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 24/05/1991 Thẻ căn cước: 034******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4905 |
Họ tên:
Lo Văn Huỳnh
Ngày sinh: 10/09/1999 Thẻ căn cước: 040******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4906 |
Họ tên:
Lê Chí Hiển
Ngày sinh: 12/06/1986 Thẻ căn cước: 001******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 4907 |
Họ tên:
Lê Anh Chiến
Ngày sinh: 04/06/1980 Thẻ căn cước: 038******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 4908 |
Họ tên:
Khúc Lâm Tới
Ngày sinh: 21/12/1983 Thẻ căn cước: 008******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4909 |
Họ tên:
Hoàng Văn Duy
Ngày sinh: 24/10/1996 Thẻ căn cước: 020******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4910 |
Họ tên:
Dương Thanh Hải
Ngày sinh: 14/02/1988 Thẻ căn cước: 042******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4911 |
Họ tên:
Trần Hữu Thanh
Ngày sinh: 21/07/1983 Thẻ căn cước: 030******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4912 |
Họ tên:
Phan Văn Nhân
Ngày sinh: 10/12/1995 Thẻ căn cước: 042******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4913 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 06/10/1994 Thẻ căn cước: 038******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4914 |
Họ tên:
Nguyễn Thắng Hạnh
Ngày sinh: 12/02/1994 Thẻ căn cước: 034******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4915 |
Họ tên:
Trương Ngọc Tiến
Ngày sinh: 15/07/1994 Thẻ căn cước: 033******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4916 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sao
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 040******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 4917 |
Họ tên:
Võ Xuân Thanh
Ngày sinh: 19/06/1993 Thẻ căn cước: 040******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4918 |
Họ tên:
Trần Minh Thức
Ngày sinh: 05/09/1993 Thẻ căn cước: 036******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4919 |
Họ tên:
Phùng Văn Đạt
Ngày sinh: 20/02/1988 Thẻ căn cước: 001******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4920 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chung
Ngày sinh: 23/12/1997 Thẻ căn cước: 025******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
