Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4901 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 09/09/1985 Thẻ căn cước: 031******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4902 |
Họ tên:
Hà Xuân Hải
Ngày sinh: 07/10/1989 Thẻ căn cước: 038******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4903 |
Họ tên:
Lê Xuân Thoại
Ngày sinh: 11/12/1989 Thẻ căn cước: 034******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4904 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Điệp
Ngày sinh: 15/04/1995 Thẻ căn cước: 022******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4905 |
Họ tên:
Lương Cao Luận
Ngày sinh: 20/08/1996 Thẻ căn cước: 031******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 4906 |
Họ tên:
Bùi Duy Nhiệm
Ngày sinh: 23/02/1982 Thẻ căn cước: 034******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 4907 |
Họ tên:
Đào Đức Thịnh
Ngày sinh: 09/10/1983 Thẻ căn cước: 022******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 4908 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huy
Ngày sinh: 16/02/1989 Thẻ căn cước: 022******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4909 |
Họ tên:
Lưu Hữu Hùng
Ngày sinh: 30/03/1990 Thẻ căn cước: 030******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4910 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Hùng
Ngày sinh: 21/07/1993 Thẻ căn cước: 035******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4911 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tùng
Ngày sinh: 03/11/1999 Thẻ căn cước: 022******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4912 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hùng
Ngày sinh: 11/01/1995 Thẻ căn cước: 022******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4913 |
Họ tên:
Đinh Quốc Phương
Ngày sinh: 18/06/1992 Thẻ căn cước: 022******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 4914 |
Họ tên:
Triệu Thị Quỳnh Nga
Ngày sinh: 10/11/1986 Thẻ căn cước: 004******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4915 |
Họ tên:
Phạm Hải Dương
Ngày sinh: 29/10/1998 Thẻ căn cước: 001******373 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 4916 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Tuân
Ngày sinh: 27/10/1999 Thẻ căn cước: 001******529 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 4917 |
Họ tên:
Hà Công Hoàng
Ngày sinh: 03/11/1980 Thẻ căn cước: 030******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 4918 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 04/01/1985 Thẻ căn cước: 022******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 4919 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Đoàn
Ngày sinh: 09/10/1981 Thẻ căn cước: 034******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 4920 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Duy
Ngày sinh: 22/07/1998 Thẻ căn cước: 022******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
