Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49161 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hà
Ngày sinh: 29/10/1986 Thẻ căn cước: 036******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 49162 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 01/11/1994 Thẻ căn cước: 038******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 49163 |
Họ tên:
Hà Ngọc Trình
Ngày sinh: 03/06/1990 Thẻ căn cước: 001******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 49164 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 19/12/1983 Thẻ căn cước: 033******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 49165 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 030******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49166 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hải
Ngày sinh: 02/10/1991 Thẻ căn cước: 033******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 49167 |
Họ tên:
Trần Đức Trung
Ngày sinh: 15/09/1977 Thẻ căn cước: 001******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 49168 |
Họ tên:
Nguyễn Mộng Tài
Ngày sinh: 02/12/1991 Thẻ căn cước: 042******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 49169 |
Họ tên:
Ngô Văn Dũng
Ngày sinh: 10/07/1985 Thẻ căn cước: 035******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 49170 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tuấn
Ngày sinh: 05/12/1981 Thẻ căn cước: 035******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa XN Mỏ và DK |
|
||||||||||||
| 49171 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Lan
Ngày sinh: 15/07/1993 Thẻ căn cước: 031******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 49172 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thắng
Ngày sinh: 06/03/1975 Thẻ căn cước: 034******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49173 |
Họ tên:
Đoàn Văn Sơn
Ngày sinh: 19/12/1982 Thẻ căn cước: 036******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 49174 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Nhung
Ngày sinh: 22/09/1995 Thẻ căn cước: 001******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 49175 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hưng
Ngày sinh: 20/08/1988 Thẻ căn cước: 001******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 49176 |
Họ tên:
Trần Xuân Phong
Ngày sinh: 10/07/1978 Thẻ căn cước: 036******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 49177 |
Họ tên:
Lê Kim Ngân
Ngày sinh: 08/04/1976 Thẻ căn cước: 001******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 49178 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khoa
Ngày sinh: 08/10/1989 Thẻ căn cước: 038******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 49179 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Nam
Ngày sinh: 08/11/1992 Thẻ căn cước: 001******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 49180 |
Họ tên:
Trần Nhật Lâm
Ngày sinh: 17/10/1993 Thẻ căn cước: 062******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
